Abahani Chittagong
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Russel

Abahani Chittagong vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 2-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 4, hòa 3, Sheikh Russel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
WDDWL Sheikh Russel
  1. HT0-0
  2. 60' S. Biswas K. Iida
  3. 61' S. Rana 1-0
  4. 70' R. Sagor · M. Rabby 2-0
  5. 74' D. Roy S. Islam
  6. 74' E. Hussain M. Ganto
  7. 79' J. Uddin R. Sagor
  8. 79' K. Rabbi M. Rabby
  9. 89' J. Uddin
  10. 90'+2 N. Chowdhury A. Azeez
  11. 90' 2-1 L. Ndikumana11m
  12. FT2-1

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: M. Haque Jewel
  1. 1A. Rana
  2. 4Y. Khan
  3. 2Rayhan Hasan
  4. 6I. Hassan Remon
  5. 44R. Islam Dukhu
  6. 9M. Rabby ▼ 79'
  7. 16S. Rana
  8. 10A. Azeez ▼ 90'
  9. 19I. Ojukwu
  10. 29A. Sakib
  11. 24R. Sagor ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 11J. Uddin ▲ 79'
  2. 7K. Rabbi ▲ 79'
  3. 5N. Chowdhury ▲ 90'
  4. 35N. Islam Hero
  5. 22S. Hossen Hasan
  6. 12S. Miah
  7. 77L. Muritala
  8. 3R. Alam Moni
  9. 17F. Ahmed
  10. 8H. Biswas
  11. 28Rifat Hasan
  12. 99E. Raihan
Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma
  2. 5G. Ogungbe
  3. 23M. Alam
  4. 14T. Hossain
  5. 15M. Ganto ▼ 74'
  6. 19S. Nipu
  7. 8K. Iida ▼ 60'
  8. 7S. Islam ▼ 74'
  9. 26C. Roy
  10. 20S. Reza
  11. 10L. Ndikumana

Dự bị 12

  1. 12S. Biswas ▲ 60'
  2. 24D. Roy ▲ 74'
  3. 18E. Hussain ▲ 74'
  4. 13A. Islam
  5. 30N. Mia
  6. 16I. Munna
  7. 3A. Ahmed
  8. 17N. Ucchash
  9. 31M. Miah
  10. 4S. Russell
  11. 22R. Tushar
  12. 25M. Hossain Fahim

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu18
25Ghi được20
44Thủng lưới24
1.09Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu