Sheikh Russel
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Abahani Chittagong

Sheikh Russel vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 2-2 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 3, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 2' 0-1 E. Hussain · J. Uddin
  2. 5' E. Hussain
  3. 11' A. Marveggio
  4. 19' M. Kahraba
  5. 32' F. Ahmed · M. Udoh 1-1
  6. HT1-1
  7. 53' D. Roy F. Ahmed
  8. 59' M. Rimon Anik Hossain
  9. 62' M. Udoh · M. Ibrahim 2-1
  10. 67' T. Talipov
  11. 72' H. Biswas J. Bhuyan
  12. 81' 2-2 F. Mona · M. Rimon
  13. 82' N. Chowdhury Mostafa Kahraba
  14. 86' N. Ucchash A. Marveggio
  15. 86' Arafat Hossain F. Mona
  16. FT2-2

Đội hình

Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 1A. Rana
  2. 5S. Russell
  3. 23M. Alam
  4. 3A. Ahmed
  5. 8J. Brossou
  6. 6J. Bhuyan ▼ 72'
  7. 11A. Marveggio ▼ 86'
  8. 19M. Ibrahim
  9. 90M. Udoh
  10. 91T. Talipov
  11. 20F. Ahmed ▼ 53'

Dự bị 12

  1. 24D. Roy ▲ 53'
  2. 9H. Biswas ▲ 72'
  3. 99N. Ucchash ▲ 86'
  4. 7M. Khalekurzaman
  5. 2M. Hossain
  6. 22S. Jahan
  7. 16S. Rana
  8. 18S. Reza
  9. 14M. Ahmed
  10. 13S. Biswas
  11. 30S. Roghu
  12. 4Y. Khan
Abahani Chittagong HLV: S. Bari Titu
  1. 1P. Hossain
  2. 3S. Pulatov
  3. 4S. Mia
  4. 23M. Rocky
  5. 13M. Tarak
  6. 21F. Mona ▼ 86'
  7. 98Mostafa Kahraba ▼ 82'
  8. 7Anik Hossain ▼ 59'
  9. 11J. Uddin
  10. 77E. Hussain
  11. 19I. Ojukwu

Dự bị 12

  1. 17M. Rimon ▲ 59'
  2. 5N. Chowdhury ▲ 82'
  3. 6Arafat Hossain ▲ 86'
  4. 20S. Shamsud
  5. 15A. Ahammed
  6. 30S. Hossen Hasan
  7. 16M. Nahian
  8. 44R. Islam
  9. 70R. Hossain
  10. 22N. Mia
  11. 26A. Ahmed
  12. 24M. Imran

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
35Ghi được30
36Thủng lưới40
1.52Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu