Abahani Chittagong
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheikh Russel

Abahani Chittagong vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 2-4 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 4, hòa 3, Sheikh Russel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
WDDWL Sheikh Russel
  1. 41' 0-1 J. Brossou · M. Udoh
  2. HT0-1
  3. 52' 0-2 Y. Khan · M. Udoh
  4. 53' Anik Hossain M. Rocky
  5. 64' Y. Bamba11m 1-2
  6. 74' N. Chowdhury · M. Tarak 2-2
  7. 81' S. Ullah S. Mia
  8. 81' K. Islam Arafat Hossain
  9. 82' D. Roy J. Bhuyan
  10. 82' N. Ucchash M. Ibrahim
  11. 84' 2-3 J. Brossou · M. Udoh
  12. 87' E. Raihan J. Uddin
  13. 90'+3 H. Biswas J. Mpia Mapuku
  14. 90'+4 2-4 M. Udoh
  15. FT2-4

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: S. Bari Titu
  1. 1P. Hossain
  2. 5N. Chowdhury
  3. 3S. Pulatov
  4. 4S. Mia ▼ 81'
  5. 23M. Rocky ▼ 53'
  6. 13M. Tarak
  7. 91Y. Bamba
  8. 6Arafat Hossain ▼ 81'
  9. 11J. Uddin ▼ 87'
  10. 19I. Ojukwu
  11. 10C. Agbane

Dự bị 4

  1. 7Anik Hossain ▲ 53'
  2. 8S. Ullah ▲ 81'
  3. 2K. Islam ▲ 81'
  4. 99E. Raihan ▲ 87'
Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 1A. Rana
  2. 4Y. Khan
  3. 23M. Alam
  4. 3A. Ahmed
  5. 8J. Brossou
  6. 6J. Bhuyan ▼ 82'
  7. 19M. Ibrahim ▼ 82'
  8. 16S. Rana
  9. 10J. Mpia Mapuku ▼ 90'
  10. 90M. Udoh
  11. 91T. Talipov

Dự bị 3

  1. 99N. Ucchash ▲ 82'
  2. 24D. Roy ▲ 82'
  3. 9H. Biswas ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
30Ghi được35
40Thủng lưới36
1.3Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu