Sheikh Russel vs Mohammedan SC
Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-3 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 2, hòa 4, Mohammedan SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 11
- Sân vận động
- Bashundhara Kings Arena, Dhaka
- Phong độ
- WDDWL Sheikh Russel
- DWLDW Mohammedan SC
- 37' 0-1 S. Diabate11m
- 45'+7 V. Balabanović11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Molla ▼ M. Ballu
- 46' ▲ J. Iqbal ▼ S. Emon
- 68' ▲ M. Alam ▼ K. Islam
- 69' V. Balabanovic
- 72' M. Sagor Miah
- 72' 1-2 M. Muzaffarov · M. Alam
- 74' ▲ S. Reza ▼ K. Iida
- 77' 1-3 J. Iqbal
- 80' S. Sylla
- 84' ▲ D. Roy ▼ E. Mahmud
- 84' ▲ S. Islam ▼ M. Alam
- 88' ▲ I. Munna ▼ S. Nipu
- 89' ▲ M. Mia ▼ A. Hossain
- 90' M. M. Hasan Mithu
- 90'+5 S. Mia
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Marma
- 5G. Ogungbe
- 23M. Alam ▼ 84'
- 2S. Mia
- 31M. Miah
- 6E. Mahmud ▼ 84'
- 19S. Nipu ▼ 88'
- 8K. Iida ▼ 74'
- 26C. Roy
- 95V. Balabanović
- 45S. Sylla
Dự bị 12
- 20S. Reza ▲ 74'
- 24D. Roy ▲ 84'
- 7S. Islam ▲ 84'
- 16I. Munna ▲ 88'
- 30N. Mia
- 4S. Russell
- 18E. Hussain
- 15M. Ganto
- 14T. Hossain
- 17N. Ucchash
- 22R. Tushar
- 13A. Islam
- 1Sujon Hossain
- 4M. Hasan
- 3K. Islam ▼ 68'
- 5E. Agbaji
- 26H. Murad
- 17M. Muzaffarov
- 7M. Ballu ▼ 46'
- 37S. Emmanuel
- 10S. Diabate
- 12A. Hossain ▼ 89'
- 9S. Emon ▼ 46'
Dự bị 12
- 14M. Molla ▲ 46'
- 11J. Iqbal ▲ 46'
- 31M. Alam ▲ 68'
- 16M. Mia ▲ 89'
- 15A. Kabir Rana
- 40M. Rahman Mostak
- 8Sanowar Hossain
- 29S. Topu
- 21O. Babu
- 2M. Sazal Islam
- 22S. Al Hasan
- 18S. Dewan
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu22
20Ghi được51
24Thủng lưới21
1.11Bàn thắng mỗi trận2.32
2Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai24