Sheikh Russel
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mohammedan SC

Sheikh Russel vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 2-0 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 2, hòa 4, Mohammedan SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
DWLDW Mohammedan SC
  1. 4' T. Talipov
  2. 24' A. Ahmed
  3. 30' M. Udoh · J. Brossou 1-0
  4. 36' Roger
  5. HT1-0
  6. 46' M. Hossain A. Ahmed
  7. 46' M. Rahman S. Fahim
  8. 63' J. Bhuyan
  9. 68' H. Biswas J. Bhuyan
  10. 86' M. Muzaffarov
  11. 90' S. Hossain M. Molla
  12. 90' S. Emon J. Iqbal
  13. 90'+1 M. Udoh · M. Ibrahim 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 1A. Rana
  2. 4Y. Khan
  3. 23M. Alam
  4. 3A. Ahmed ▼ 46'
  5. 8J. Brossou
  6. 6J. Bhuyan ▼ 68'
  7. 19M. Ibrahim
  8. 16S. Rana
  9. 10J. Mpia Mapuku
  10. 90M. Udoh
  11. 91T. Talipov

Dự bị 12

  1. 2M. Hossain ▲ 46'
  2. 9H. Biswas ▲ 68'
  3. 99N. Ucchash
  4. 22S. Jahan
  5. 30S. Roghu
  6. 18S. Reza
  7. 7M. Khalekurzaman
  8. 24D. Roy
  9. 21M. Mahi
  10. 12M. Jewel
  11. 14M. Ahmed
  12. 5S. Russell
Mohammedan SC HLV: S. Manik
  1. 30S. Hossain
  2. 4M. Mithu
  3. 5Roger
  4. 25S. Fahim ▼ 46'
  5. 3R. Hossain
  6. 28J. Hasan
  7. 17M. Muzaffarov
  8. 6M. Shahmakvandzadeh
  9. 14M. Molla ▼ 90'
  10. 10S. Diabate
  11. 11J. Iqbal ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 39M. Rahman ▲ 46'
  2. 12S. Hossain ▲ 90'
  3. 18S. Emon ▲ 90'
  4. 35M. Shanto
  5. 21S. Hossain ▲ 90'
  6. 1A. Habib
  7. 24A. Haque Asif
  8. 9A. Bappy
  9. 19A. Hossain
  10. 15A. Kabir Rana
  11. 16A. Hossain
  12. 22S. Al-Hasan

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu26
35Ghi được49
36Thủng lưới28
1.52Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu