Mohammedan SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheikh Russel

Mohammedan SC vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 1-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 4, hòa 4, Sheikh Russel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 1
Trọng tài
S. Sany
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
WDDWL Sheikh Russel
  1. 16' S. Uddin
  2. 22' J. Iqbal
  3. 23' S. Diabate · A. Haque Asif 1-0
  4. 24' S. Uddin
  5. 24' S. Uddin
  6. 29' M. Khalekurzaman M. Rabby
  7. HT1-0
  8. 67' M. Rana
  9. 68' S. Hossain S. Emon
  10. 75' M. Mona S. Newaz
  11. 75' H. Topu J. Iqbal
  12. 79' D. Islam M. Jewel
  13. 79' D. Roy Ailton
  14. 84' 1-1 A. Akmatov · Mohamed Rahmat Mia
  15. 85' A. Hossain A. Haque Asif
  16. 85' S. Sarkar M. Hossain
  17. 89' Isma
  18. 89' M. Mona
  19. FT1-1

Đội hình

Mohammedan SC HLV: S. Lane
  1. 30M. Sujon
  2. 4A. Reardon
  3. 19M. Hossain ▼ 85'
  4. 3R. Hossain
  5. 2M. Masud Rana
  6. 11J. Iqbal ▼ 75'
  7. 37S. Newaz ▼ 75'
  8. 16U. Moneke
  9. 24A. Haque Asif ▼ 85'
  10. 18S. Emon ▼ 68'
  11. 10S. Diabate

Dự bị 9

  1. 12S. Hossain ▲ 68'
  2. 21M. Mona ▲ 75'
  3. 31H. Topu ▲ 75'
  4. 6A. Hossain ▲ 85'
  5. 29S. Sarkar ▲ 85'
  6. 23M. Hamid
  7. 1M. Habib
  8. 27M. Ballu
  9. 20S. Shamsud
Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 3Mohamed Rahmat Mia
  3. 34A. Akmatov
  4. 5N. Chowdhury
  5. 10H. Biswas
  6. 11M. Rabby ▼ 29'
  7. 9Thiago Amaral
  8. 77Isma
  9. 94Ailton ▼ 79'
  10. 22S. Uddin
  11. 19M. Jewel ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 7M. Khalekurzaman ▲ 29'
  2. 26D. Islam ▲ 79'
  3. 24D. Roy ▲ 79'
  4. 4M. Bablu
  5. 25R. Liton
  6. 14M. Molla
  7. 23R. Mia
  8. 12F. Ahmed
  9. 6M. Rahman Sohag

Thống kê

12
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
59Ghi được41
34Thủng lưới39
2.11Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu