Sheikh Russel vs Mohammedan SC
Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 2, hòa 4, Mohammedan SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 12
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Trọng tài
- G. Nayan
- Phong độ
- WDDWL Sheikh Russel
- DWLDW Mohammedan SC
- 8' ▲ M. Bapari ▼ S. Emon
- 21' M. Jewel · J. Brossou 1-0
- 22' H. Sujon
- 38' ▲ R. Mia ▼ M. Bablu
- HT1-0
- 46' ▲ M. Islam ▼ M. Bapari
- 47' S. Uddin
- 55' ▲ D. Roy ▼ M. Rabby
- 75' ▲ M. Masud Rana ▼ A. Haque Asif
- 75' ▲ M. Hossain ▼ M. Ballu
- 76' J. Iqbal
- 80' H. Sujon
- 80' H. Sujon
- 81' ▲ M. Habib ▼ M. Islam
- 83' M. Rana
- 88' 1-1 J. Iqbal · U. Moneke
- 90'+5 M. Mollah
- 90'+2 ▲ M. Khalekurzaman ▼ M. Jewel
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Rana
- 3Mohamed Rahmat Mia
- 4M. Bablu ▼ 38'
- 5N. Chowdhury
- 88J. Brossou
- 10H. Biswas
- 11M. Rabby ▼ 55'
- 14M. Molla
- 43R. Gadze
- 22S. Uddin
- 19M. Jewel ▼ 90'
Dự bị 9
- 23R. Mia ▲ 38'
- 24D. Roy ▲ 55'
- 7M. Khalekurzaman ▲ 90'
- 25R. Liton
- 29R. Rashed
- 26D. Islam
- 6M. Rahman Sohag
- 12F. Ahmed
- 16M. Islam Babu
- 30M. Sujon
- 5J. Mecinovikj
- 4A. Reardon
- 3R. Hossain
- 11J. Iqbal
- 12S. Hossain
- 16U. Moneke
- 24A. Haque Asif ▼ 75'
- 18S. Emon ▼ 8'
- 10S. Diabate
- 27M. Ballu ▼ 75'
Dự bị 9
- 8M. Bapari ▲ 8'
- 34M. Islam ▲ 46'
- 2M. Masud Rana ▲ 75'
- 19M. Hossain ▲ 75'
- 1M. Habib ▲ 81'
- 14A. Molla
- 21M. Mona
- 32E. Khan
- 6A. Hossain
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
41Ghi được59
39Thủng lưới34
1.52Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai24