Sheikh Russel
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mohammedan SC

Sheikh Russel vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 2, hòa 4, Mohammedan SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
B. Barua
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
DWLDW Mohammedan SC
  1. 34' D. Haque M. Bablu
  2. 45'+1 0-1 S. Diabate11m
  3. HT0-1
  4. 56' Giancarlo 1-1
  5. 58' J. Iqbal
  6. 64' D. Haque
  7. 73' S. Diabate
  8. 74' H. Nolok S. Rana
  9. 80' A. Bappy M. Mona
  10. 82' M. Elias M. Khalekurzaman
  11. 90'+4 A. Hossain U. Nagata
  12. FT1-1

Đội hình

Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 15Y. Munna
  3. 2S. Asrorov
  4. 4M. Bablu ▼ 34'
  5. 12S. Rana ▼ 74'
  6. 7M. Khalekurzaman ▼ 82'
  7. 10H. Biswas
  8. 20B. Duyshobekov
  9. 8M. Abdullah
  10. 16U. Moneke
  11. 9Giancarlo

Dự bị 9

  1. 13D. Haque ▲ 34'
  2. 18H. Nolok ▲ 74'
  3. 17M. Elias ▲ 82'
  4. 22S. Roghu
  5. 3R. Moni
  6. 6S. Newaz
  7. 19K. Islam
  8. 23R. Hossain
  9. 26D. Islam
Mohammedan SC HLV: S. Lane
  1. 1M. Habib
  2. 7M. Rahman Sohag
  3. 3K. Islam
  4. 21M. Mona ▼ 80'
  5. 4M. Coulidiati
  6. 37J. Iqbal
  7. 15S. Khan
  8. 19U. Nagata ▼ 90'
  9. 20A. Nurat
  10. 10S. Diabate
  11. 9A. Sajib

Dự bị 9

  1. 29A. Bappy ▲ 80'
  2. 6A. Hossain ▲ 90'
  3. 18S. Shamsud
  4. 17M. Bhuiyan
  5. 22S. Al-Hasan
  6. 16S. Rahman
  7. 28R. Hossain
  8. 24A. Haque Asif
  9. 25M. Fahim

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
44Ghi được43
37Thủng lưới29
1.63Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu