Mohammedan SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheikh Russel

Mohammedan SC vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 1-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 4, hòa 4, Sheikh Russel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
Sân vận động
Mymensingh Stadium, Mymensingh
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
WDDWL Sheikh Russel
  1. 9' S. Diabate · S. Emon 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Iqbal A. Hossain
  4. 46' R. Tushar M. Marma
  5. 46' E. Mahmud A. Malikov
  6. 56' S. Diabate
  7. 60' J. Mia
  8. 62' M. Mollah
  9. 64' 1-1 L. Ndikumana · S. Reza
  10. 81' D. Roy S. Nipu
  11. 84' E. Hussain L. Ndikumana
  12. 90'+3 S. Russell S. Reza
  13. FT1-1

Đội hình

Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 1Sujon Hossain
  2. 4M. Hasan
  3. 3K. Islam
  4. 5E. Agbaji
  5. 26H. Murad
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 14M. Molla
  8. 37S. Emmanuel
  9. 10S. Diabate
  10. 12A. Hossain ▼ 46'
  11. 9S. Emon

Dự bị 12

  1. 11J. Iqbal ▲ 46'
  2. 31M. Alam
  3. 15A. Kabir Rana
  4. 24A. Haque Asif
  5. 30A. Hossen
  6. 22S. Al Hasan
  7. 18S. Dewan
  8. 7M. Ballu
  9. 29S. Topu
  10. 21O. Babu
  11. 35J. Hasan
  12. 16M. Mia
Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma ▼ 46'
  2. 5G. Ogungbe
  3. 14T. Hossain
  4. 21A. Malikov ▼ 46'
  5. 15M. Ganto
  6. 2S. Mia
  7. 19S. Nipu ▼ 81'
  8. 8K. Iida
  9. 26C. Roy
  10. 20S. Reza ▼ 90'
  11. 10L. Ndikumana ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 22R. Tushar ▲ 46'
  2. 6E. Mahmud ▲ 46'
  3. 24D. Roy ▲ 81'
  4. 18E. Hussain ▲ 84'
  5. 4S. Russell ▲ 90'
  6. 17N. Ucchash
  7. 13A. Islam
  8. 3A. Ahmed
  9. 16I. Munna
  10. 23M. Alam
  11. 30N. Mia
  12. 7S. Islam

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu18
51Ghi được20
21Thủng lưới24
2.32Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu