Mohammedan SC vs Sheikh Russel
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 1-2 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 4, hòa 4, Sheikh Russel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- WDDWL Sheikh Russel
- 26' J. Bhuyan
- 36' S. Emon
- 43' K. Ikechukwu
- HT0-0
- 46' ▲ J. Iqbal ▼ S. Emon
- 46' ▲ N. Ucchash ▼ J. Bhuyan
- 49' R. Hossain
- 51' 0-1 K. Ikechukwu · N. Ucchash
- 61' M. Alam
- 67' S. Emmanuel · M. Rakib 1-1
- 69' J. D. Brossou
- 74' M. Ballu
- 75' ▲ Y. Khan ▼ S. Russell
- 75' ▲ D. Roy ▼ M. Ibrahim
- 78' 1-2 M. Udoh · A. Ahmed
- 82' ▲ S. Hossain ▼ D. Febles
- 83' ▲ S. Hossain ▼ M. Rakib
- 90'+4 D. Roy
- 90'+4 S. Emmanuel
- FT1-2
Đội hình
- 30S. Hossain
- 4M. Mithu
- 36K. Islam
- 26H. Murad
- 3R. Hossain
- 17M. Muzaffarov
- 18S. Emon ▼ 46'
- 27M. Rakib ▼ 83'
- 7D. Febles ▼ 82'
- 37S. Emmanuel
- 10S. Diabate
Dự bị 12
- 11J. Iqbal ▲ 46'
- 12S. Hossain ▲ 83'
- 21S. Hossain ▲ 83'
- 1A. Habib
- 9A. Bappy
- 25S. Fahim
- 19A. Hossain
- 20M. Islam Moin
- 24A. Haque Asif
- 15A. Kabir Rana
- 40M. Rahman Mostak
- 35J. Hasan
- 1A. Rana
- 5S. Russell ▼ 75'
- 23M. Alam
- 3A. Ahmed
- 8J. Brossou
- 6J. Bhuyan ▼ 46'
- 11A. Marveggio
- 9H. Biswas
- 19M. Ibrahim ▼ 75'
- 90M. Udoh
- 32K. Ikechukwu
Dự bị 12
- 99N. Ucchash ▲ 46'
- 4Y. Khan ▲ 75'
- 24D. Roy ▲ 75'
- 7M. Khalekurzaman
- 2M. Hossain
- 13S. Biswas
- 22S. Jahan
- 30S. Roghu
- 14M. Ahmed
- 16S. Rana
- 18S. Reza
- 20F. Ahmed Shitol
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu23
49Ghi được35
28Thủng lưới36
1.88Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai21