Sheikh Russel
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Mohammedan SC

Sheikh Russel vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-2 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 24 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 2, hòa 4, Mohammedan SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
Sân vận động
Sylhet District Stadium, Sylhet
Trọng tài
A. Rahman
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
DWLDW Mohammedan SC
  1. 6' 0-1 S. Diabate · M. Rahman Sohag
  2. 15' H. Rahman Sohag
  3. 38' K. Islam Y. Munna
  4. 38' Y. Sifat
  5. 42' Pedro Henrique · A. Azizov 1-1
  6. HT1-1
  7. 59' M. Ahmed Pedro Henrique
  8. 72' M. Mredha S. Khan
  9. 78' M. Mona Y. Yousuf
  10. 86' 1-2 S. Hossain
  11. 90'+3 S. Rahman S. Hossain
  12. FT1-2

Đội hình

Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 15Y. Munna ▼ 38'
  3. 5N. Alison
  4. 4M. Bablu
  5. 7M. Khalekurzaman
  6. 18H. Nolok
  7. 89C. Herd
  8. 8M. Abdullah
  9. 16S. Newaz
  10. 11A. Azizov
  11. 10Pedro Henrique ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 19K. Islam ▲ 38'
  2. 17M. Ahmed ▲ 59'
  3. 12M. Sohel Rana
  4. 2U. Bonik
  5. 9R. Onwrebe
  6. 6H. Biswas
  7. 20M. Nayeemuddin
  8. 3R. Moni
  9. 22S. Roghu
Mohammedan SC HLV: S. Lane
  1. 30M. Sujon
  2. 5S. Amadi
  3. 7M. Rahman Sohag
  4. 11Y. Yousuf ▼ 78'
  5. 20S. Khan ▼ 72'
  6. 17M. Bhuiyan
  7. 12S. Hossain ▼ 90'
  8. 19U. Nagata
  9. 8M. Bapari
  10. 10S. Diabate
  11. 16U. Moneke

Dự bị 9

  1. 24M. Mredha ▲ 72'
  2. 21M. Mona ▲ 78'
  3. 26S. Rahman ▲ 90'
  4. 15M. Atikuzzaman
  5. 29A. Bappy
  6. 1M. Islam
  7. 4O. Berthé
  8. 9A. Sajib
  9. 14A. Ghosh

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Abahani
6 12 - 4 +8 13
2
Abahani Chittagong
6 13 - 7 +6 13
3
Sheikh Jamal
5 10 - 5 +5 12
4
Mohammedan SC
6 8 - 7 +1 12
5
Saif
6 8 - 5 +3 11
6
Bashundhara Kings
6 10 - 9 +1 10
7
Rahmatgonj MFS
6 6 - 5 +1 7
8
Sheikh Russel
6 4 - 7 -3 5
9
Bangladesh Police
5 4 - 7 -3 5
10
Arambagh
5 6 - 9 -3 5
11
Brothers Union
5 6 - 7 -1 4
12
Baridhara
5 4 - 11 -7 1
13
Muktijoddha SKC
5 4 - 12 -8 1
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
8Ghi được14
11Thủng lưới13
0.89Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn6
0Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu