Mohammedan SC vs Sheikh Russel
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 1-0 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 4, hòa 4, Sheikh Russel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 16
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- M. Jalaluddin
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- WDDWL Sheikh Russel
- 11' ▲ M. Ahmed ▼ Giancarlo
- 16' M. Mona
- 37' M. Coulidiati · M. Rahman Sohag 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Hossain ▼ M. Mona
- 54' ▲ K. Islam ▼ U. Moneke
- 60' H. Biswas
- 73' ▲ R. Moni ▼ R. Hossain
- 74' ▲ R. Hasan ▼ J. Iqbal
- 80' A. Bablu
- 80' S. G. Newaz
- 81' ▲ K. Islam ▼ M. Rahman Sohag
- 90'+1 ▲ A. Bappy ▼ S. Khan
- FT1-0
Đội hình
- 30M. Sujon
- 7M. Rahman Sohag ▼ 81'
- 5M. Atikuzzaman
- 2M. Mredha
- 21M. Mona ▼ 46'
- 4M. Coulidiati
- 37J. Iqbal ▼ 74'
- 15S. Khan ▼ 90'
- 19U. Nagata
- 10S. Diabate
- 34Y. Ouatching
Dự bị 9
- 12S. Hossain ▲ 46'
- 38R. Hasan ▲ 74'
- 3K. Islam ▲ 81'
- 29A. Bappy ▲ 90'
- 1M. Habib
- 6A. Hossain
- 9A. Sajib
- 25M. Fahim
- 28R. Hossain
- 22S. Roghu
- 15Y. Munna
- 2S. Asrorov
- 7M. Khalekurzaman
- 21R. Mia
- 10H. Biswas
- 20B. Duyshobekov
- 8M. Abdullah
- 23R. Hossain ▼ 73'
- 16U. Moneke ▼ 54'
- 9Giancarlo ▼ 11'
Dự bị 9
- 11M. Ahmed ▲ 11'
- 19K. Islam ▲ 81'
- 3R. Moni ▲ 73'
- 18H. Nolok
- 6S. Newaz
- 12S. Rana
- 4M. Bablu
- 13D. Haque
- 25S. Jahan
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 60 - 10 | +50 | 65 | |
| 2 | 24 | 53 - 28 | +25 | 52 | |
| 3 | 24 | 65 - 29 | +36 | 47 | |
| 4 | 24 | 48 - 37 | +11 | 44 | |
| 5 | 24 | 38 - 28 | +10 | 44 | |
| 6 | 24 | 36 - 25 | +11 | 43 | |
| 7 | 24 | 36 - 31 | +5 | 36 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 25 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 34 | -16 | 19 | |
| 11 | 24 | 33 - 63 | -30 | 19 | |
| 12 | 24 | 20 - 66 | -46 | 8 | |
| 13 | 24 | 16 - 51 | -35 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
43Ghi được44
29Thủng lưới37
1.54Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai23