Zira FK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Neftçi PFK

Zira FK vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Zira FK 1-0 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 4, hòa 3, Neftçi PFK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 3
Phong độ
WWWLD Zira FK
WWLWW Neftçi PFK
  1. 4' I. Mathew
  2. 26' Guima
  3. 35' E. Badalov
  4. 45' Q. Aliyev 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Skribek E. Safarov
  7. 46' D. Savic L. Tupta
  8. 46' A. Gravillon I. Mathew
  9. 64' E. Mahmudov F. Vargas
  10. 64' B. Sambou Gustavo Klismahn
  11. 70' E. Badalov
  12. 70' E. Badalov
  13. 75' G. Papunashvili A. Guseynov
  14. 75' I. Djibrilla D. Volkovi
  15. 80' Ruan Renato
  16. 84' H. Hacyly I. Ibrahimli
  17. 90'+4 E. Alicanov Vieirinha
  18. FT1-0

Đội hình

Zira FK HLV: Rashad Sadiqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 2A. Seydiyev
  3. 4Ruan Renato
  4. 5A. Mutsinzi
  5. 7E. Aydin
  6. 8I. Ibrahimli ▼ 84'
  7. 9D. Volkovi ▼ 75'
  8. 11A. Guseynov ▼ 75'
  9. 17Vieirinha ▼ 90'
  10. 21Guima
  11. 32Q. Aliyev

Dự bị 10

  1. 41A. Nazirov
  2. 72H. Quliyev
  3. 6H. Hacyly ▲ 84'
  4. 10G. Papunashvili ▲ 75'
  5. 14E. Alicanov ▲ 90'
  6. 20I. Djibrilla ▲ 75'
  7. 27L. Bayere Junior
  8. 29D. Chrismael
  9. 48R. Muradov
  10. 57Y. Haciyev
Neftçi PFK HLV: Yuriy Vernydub
  1. 1E. Balayev
  2. 3R. Abbasov
  3. 5Igor Ribeiro
  4. 7E. Safarov ▼ 46'
  5. 10F. Vargas ▼ 64'
  6. 14E. Badalov
  7. 18I. Mathew ▼ 46'
  8. 20Gustavo Klismahn ▼ 64'
  9. 29L. Tupta ▼ 46'
  10. 33Breno Almeida
  11. 77F. Sacko

Dự bị 12

  1. 81M. Hasanov
  2. 93R. Cafarov
  3. 4E. Camalov
  4. 8E. Mahmudov ▲ 64'
  5. 11A. Skribek ▲ 46'
  6. 17M. Khachayev
  7. 24M. Seck
  8. 27D. Savic ▲ 46'
  9. 55A. Gravillon ▲ 46'
  10. 80A. Shirinov
  11. 82M. Mammadli
  12. 97B. Sambou ▲ 64'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
4 11 - 0 +11 12
2
Neftçi PFK
5 15 - 5 +10 12
3
Qarabağ FK
4 8 - 4 +4 10
4
Zira FK
5 7 - 7 0 10
5
Turan
5 5 - 4 +1 8
6
Kapaz
4 3 - 6 -3 6
7
Şamaxı FK
5 6 - 5 +1 6
8
Qabala
5 2 - 4 -2 4
9
Imisli FK
5 5 - 8 -3 4
10
Safa Baku
5 2 - 10 -8 3
11
Araz-Naxçıvan PFK
5 4 - 11 -7 2
12
Sumgayit FK
4 3 - 7 -4 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được21
9Thủng lưới11
1.56Bàn thắng mỗi trận2.1
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu