Neftçi PFK
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Zira FK

Neftçi PFK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 2-4 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 3, hòa 3, Zira FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 30
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
WWWLD Zira FK
  1. 9' F. Ozobić 1-0
  2. 24' E. Kuč 2-0
  3. 43' 2-1 Raphael Utzig11m
  4. 44' Ruan Renato
  5. 45' Yuri Matias
  6. HT2-1
  7. 46' B. Sambou A. Salyanskiy
  8. 46' C. Nurıyev Guima
  9. 46' I. Djibrilla M. İsayev
  10. 56' A. Salahly
  11. 61' 2-2 D. Volkovi
  12. 66' G. Papunashvili D. Volkovi
  13. 68' Raphael Guzzo E. Kuč
  14. 68' D. Darboe R. Şeydayev
  15. 75' S. Acka
  16. 75' 2-3 Raphael Utzig11m
  17. 77' 2-4 C. Nurıyev
  18. 81' Alex F. Ozobić
  19. 81' A. Shtohrin A. Əliyev
  20. 87' Alex Fernandes
  21. 90' R. Əhmədzadə S. Soumah
  22. FT2-4

Đội hình

Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 93R. Cəfərov
  2. 19A. Salahlı
  3. 99E. Koffi
  4. 44Yuri Matias
  5. 3H. Haqverdi
  6. 10F. Ozobić ▼ 81'
  7. 4E. Camalov
  8. 14E. Kuč ▼ 68'
  9. 7A. Əliyev ▼ 81'
  10. 90R. Şeydayev ▼ 68'
  11. 91A. Salyanskiy ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 9B. Sambou ▲ 46'
  2. 6Raphael Guzzo ▲ 68'
  3. 22D. Darboe ▲ 68'
  4. 11Alex ▲ 81'
  5. 88A. Shtohrin ▲ 81'
  6. 1E. Balayev
  7. 17R. Hacıyev
  8. 30R. Samiqullin
  9. 47M. Məmmədov
  10. 77E. Bogomolskiy
  11. 78E. Əbilov
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 7M. İsayev ▼ 46'
  3. 5S. Acka
  4. 32Q. Alıyev
  5. 4Ruan Renato
  6. 30Guima ▼ 46'
  7. 8İ. İbrahimli
  8. 17I. Gomis
  9. 90D. Volkovi ▼ 66'
  10. 23Raphael Utzig
  11. 19S. Soumah ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 29C. Nurıyev ▲ 46'
  2. 70I. Djibrilla ▲ 46'
  3. 10G. Papunashvili ▲ 66'
  4. 11R. Əhmədzadə ▲ 90'
  5. 3A. Mutsinzi
  6. 6E. Kuliiev
  7. 14E. Əlicanov
  8. 15P. Zebli
  9. 18Martins Júnior
  10. 41A. Nəzirov
  11. 97Tiago Silva
  12. 48R. Muradov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu48
50Ghi được76
52Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu