Zira FK vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Zira FK 3-1 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 4, hòa 3, Neftçi PFK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 31
- Sân vận động
- Zirə qəsəbə stadionu, Zirya
- Phong độ
- WWWLD Zira FK
- WWLWW Neftçi PFK
- 19' 0-1 E. Mahmudov11m
- 35' Yuri Matias
- 36' I. Ibrahimli
- 42' E. Bogomolskiy
- 43' R. Sadıxov 1-1
- HT1-1
- 59' C. Nuriyev
- 65' Ruan Renato
- 65' M. Tamas
- 67' C. Nuriyev
- 67' C. Nuriyev
- 70' ▲ E. Kuliiev ▼ S. Soumah
- 70' ▲ V. Kulach ▼ Raphael Alemão
- 70' ▲ R. Əhmədzadə ▼ R. Sadıxov
- 70' ▲ H. Hacılı ▼ İ. İbrahimli
- 70' ▲ K. Lebon ▼ Andre Shinyashiki
- 79' F. Bayramov 2-1
- 82' ▲ R. Hacıyev ▼ F. Ozobić
- 84' A. Ibrahim
- 84' V. Kulach 3-1
- 88' ▲ S. Acka ▼ A. Ibrahim
- FT3-1
Đội hình
- 97Tiago Silva
- 4Ruan
- 44D. Chantakias
- 32Q. Alıyev
- 20İ. İbrahimli ▼ 70'
- 16F. Bayramov
- 29C. Nurıyev
- 28A. Ibrahim ▼ 88'
- 10R. Sadıxov ▼ 70'
- 23Raphael Alemão ▼ 70'
- 19S. Soumah ▼ 70'
Dự bị 11
- 6E. Kuliiev ▲ 70'
- 9V. Kulach ▲ 70'
- 11R. Əhmədzadə ▲ 70'
- 21H. Hacılı ▲ 70'
- 5S. Acka ▲ 88'
- 8İ. Muradov
- 17A. Abdullayev
- 24C. Meza Colli
- 41A. Nəzirov
- 50S. Həşimov
- 66P. Azadov
- 93R. Cəfərov
- 4M. Tamás
- 99E. Koffi
- 44Yuri Matias
- 3H. Haqqverdi
- 8E. Mahmudov
- 10F. Ozobić ▼ 82'
- 14E. İsrafilov
- 9Andre Shinyashiki ▼ 70'
- 77E. Bogomolskiy
- 88B. Moreno
Dự bị 12
- 11K. Lebon ▲ 70'
- 17R. Hacıyev ▲ 82'
- 1I. Brkić
- 2Q. Qarayev
- 6D. Valdez
- 7A. Əliyev
- 16L. Melano
- 20A. Conteh
- 22R. Mirzov
- 23Ataa Jaber
- 91A. Salyanskiy
- 95R. Kazımov
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 97 - 37 | +60 | 83 | |
| 2 | 36 | 33 - 22 | +11 | 58 | |
| 3 | 36 | 50 - 40 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 6 | 36 | 53 - 53 | 0 | 48 | |
| 7 | 36 | 50 - 60 | -10 | 42 | |
| 8 | 36 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 9 | 36 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 10 | 36 | 30 - 64 | -34 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu53
48Ghi được70
29Thủng lưới74
1.07Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai38