Zira FK vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Zira FK 1-2 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 10 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 4, hòa 3, Neftçi PFK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 22
- Sân vận động
- Zirə qəsəbə stadionu, Zirya
- Phong độ
- WWWLD Zira FK
- WWLWW Neftçi PFK
- 12' ▲ M. İsayev ▼ C. Nurıyev
- 18' A. Salahly
- HT0-0
- 52' I. Gomis
- 62' ▲ E. Səfərov ▼ R. Ohori
- 75' ▲ R. Əhmədzadə ▼ Raphael Utzig
- 75' ▲ D. Volkovi ▼ M. İsayev
- 76' ▲ R. Şeydayev ▼ A. Salyanskiy
- 76' ▲ B. Sambou ▼ F. Ozobić
- 88' 0-1 E. Mahmudov
- 90'+6 Ruan Renato
- 90' ▲ A. Mutsinzi ▼ I. Gomis
- 90'+1 Ruan Renato 1-1
- 90'+3 1-2 E. Koffi
- FT1-2
Đội hình
- 13A. Bayramov
- 5S. Acka
- 32Q. Alıyev
- 4Ruan Renato
- 10G. Papunashvili
- 8İ. İbrahimli
- 29C. Nurıyev ▼ 12'
- 17I. Gomis ▼ 90'
- 70I. Djibrilla
- 23Raphael Utzig ▼ 75'
- 19S. Soumah
Dự bị 11
- 7M. İsayev ▲ 12'
- 11R. Əhmədzadə ▲ 75'
- 90D. Volkovi ▲ 75'
- 3A. Mutsinzi ▲ 90'
- 6E. Kuliiev
- 14E. Əlicanov
- 15P. Zebli
- 16F. Bayramov
- 21H. Hacılı
- 41A. Nəzirov
- 97Tiago Silva
- 93R. Cəfərov
- 19A. Salahlı
- 99E. Koffi
- 44Yuri Matias
- 3H. Haqverdi
- 24Moustapha Seck
- 8E. Mahmudov
- 10F. Ozobić ▼ 76'
- 4E. Camalov
- 18R. Ohori ▼ 62'
- 91A. Salyanskiy ▼ 76'
Dự bị 12
- 13E. Səfərov ▲ 62'
- 90R. Şeydayev ▲ 76'
- 9B. Sambou ▲ 76'
- 1E. Balayev
- 7A. Əliyev
- 30R. Samiqullin
- 23R. Bauer
- 47M. Məmmədov
- 78E. Əbilov
- 80H. İsmayılov
- 20A. Conteh
- 77E. Bogomolskiy
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
76Ghi được50
44Thủng lưới52
1.58Bàn thắng mỗi trận1.22
21Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai21