Zira FK vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Zira FK 1-1 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 4, hòa 3, Neftçi PFK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 28
- Phong độ
- WWWLD Zira FK
- WWLWW Neftçi PFK
- 45' I. Faraj
- HT0-0
- 46' ▲ B. Konate ▼ A. Nuriyev
- 50' R. Sadiqov
- 51' F. Vargas
- 62' ▲ L. Mickels ▼ D. Volkovi
- 63' 0-1 I. Faraj
- 69' ▲ I. Ibrahimli ▼ Guima
- 69' ▲ G. Papunashvili ▼ I. Djibrilla
- 74' ▲ A. Shtogrin ▼ I. Faraj
- 74' ▲ J. Rezabala ▼ E. Mahmudov
- 79' ▲ Martins Junior ▼ E. Aydin
- 84' ▲ S. D'Almeida ▼ I. Mathew
- 86' L. Mickels
- 87' ▲ M. Mammadov ▼ Breno Almeida
- 87' ▲ V. Aboubakar ▼ F. Vargas
- 89' Yellow Card
- 90'+7 Yellow Card
- 90'+8 Yellow Card
- 90' B. Konate 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 97Tiago Silva
- 73A. Nuriyev ▼ 46'
- 32Q. Aliyev
- 4Ruan Renato
- 25Henrique Gelain
- 9D. Volkovi ▼ 62'
- 30Guima ▼ 69'
- 20I. Djibrilla ▼ 69'
- 5A. Mutsinzi
- 17I. Gomis
- 22E. Aydin ▼ 79'
Dự bị 12
- 13A. Bayramov
- 70N. Alasgarov
- 21H. Hacyly
- 8I. Ibrahimli ▲ 69'
- 7R. Muradov
- 14E. Alicanov
- 29C. Nuriyev
- 26S. Acka
- 28L. Mickels ▲ 62'
- 10G. Papunashvili ▲ 69'
- 93B. Konate ▲ 46'
- 11Martins Junior ▲ 79'
- 13K. Piric
- 8E. Mahmudov ▼ 74'
- 15E. Badalov
- 7E. Safarov
- 77F. Sacko
- 24M. Seck
- 5Igor Ribeiro
- 18I. Mathew ▼ 84'
- 33Breno Almeida ▼ 87'
- 11I. Faraj ▼ 74'
- 10F. Vargas ▼ 87'
Dự bị 12
- 1E. Balayev
- 81M. Hasanov
- 17M. Khachayev
- 19A. Salyanskiy
- 47M. Mammadov ▲ 87'
- 45V. Aboubakar ▲ 87'
- 14E. Kuc
- 6S. D'Almeida ▲ 84'
- 70A. Shtogrin ▲ 74'
- 22L. Ortiz
- 23J. Rezabala ▲ 74'
- 28A. Curci
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
45Ghi được57
39Thủng lưới32
1.29Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai35