Neftçi PFK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zira FK

Neftçi PFK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 2-1 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 3, hòa 3, Zira FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 14
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
WWWLD Zira FK
  1. 22' Raphael Guzzo
  2. 28' F. Ozobić 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Papunashvili E. Kuliiev
  5. 46' D. Volkovi S. Soumah
  6. 46' Y. Lawal Martins Júnior
  7. 51' 1-1 I. Djibrilla
  8. 65' E. Kuč F. Ozobić
  9. 65' A. Conteh A. Shtohrin
  10. 68' E. Səfərov 2-1
  11. 69' C. Nurıyev Raphael Utzig
  12. 77' M. Məmmədov R. Hacıyev
  13. 78' E. Kuc
  14. 78' Q. Aliyev
  15. 83' F. Bayramov I. Djibrilla
  16. 87' A. Salyanskiy R. Şeydayev
  17. FT2-1

Đội hình

Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 93R. Cəfərov
  2. 23R. Bauer
  3. 99E. Koffi
  4. 44Yuri Matias
  5. 24M. Seck
  6. 17R. Hacıyev ▼ 77'
  7. 10F. Ozobić ▼ 65'
  8. 6Raphael Guzzo
  9. 88A. Shtohrin ▼ 65'
  10. 13E. Səfərov
  11. 90R. Şeydayev ▼ 87'

Dự bị 10

  1. 14E. Kuč ▲ 65'
  2. 20A. Conteh ▲ 65'
  3. 47M. Məmmədov ▲ 77'
  4. 91A. Salyanskiy ▲ 87'
  5. 1E. Balayev
  6. 3H. Haqqverdi
  7. 4M. Tamás
  8. 7A. Əliyev
  9. 30R. Samiqullin
  10. 77E. Bogomolskiy
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 32Q. Alıyev
  3. 4Ruan Renato
  4. 14E. Əlicanov
  5. 8İ. İbrahimli
  6. 17I. Gomis
  7. 18Martins Júnior ▼ 46'
  8. 6E. Kuliiev ▼ 46'
  9. 70I. Djibrilla ▼ 83'
  10. 23Raphael Utzig ▼ 69'
  11. 19S. Soumah ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 10G. Papunashvili ▲ 46'
  2. 90D. Volkovi ▲ 46'
  3. 24Y. Lawal ▲ 46'
  4. 29C. Nurıyev ▲ 69'
  5. 16F. Bayramov ▲ 83'
  6. 3A. Mutsinzi
  7. 5S. Acka
  8. 21H. Hacılı
  9. 22İ. Ələkbərov
  10. 28A. Ibrahim
  11. 41A. Nəzirov
  12. 97Tiago Silva

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu48
50Ghi được76
52Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu