Neftçi PFK vs Zira FK
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 0-0 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 3, hòa 3, Zira FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 17
- Phong độ
- WWLWW Neftçi PFK
- WWWLD Zira FK
- HT0-0
- 46' ▲ M. Mammadov ▼ A. Shtogrin
- 46' ▲ F. Vargas ▼ S. D'Almeida
- 60' ▲ V. Aboubakar ▼ B. Sambou
- 66' ▲ I. Ibrahimli ▼ G. Papunashvili
- 66' ▲ R. Abdullazada ▼ C. Nuriyev
- 77' ▲ Guima ▼ B. Konate
- 77' ▲ E. Bogomolskiy ▼ L. Mickels
- 80' ▲ J. Rezabala ▼ I. Faraj
- FT0-0
Đội hình
- 13K. Piric
- 8E. Mahmudov
- 24M. Seck
- 70A. Shtogrin ▼ 46'
- 9B. Sambou ▼ 60'
- 15E. Badalov
- 77F. Sacko
- 6S. D'Almeida ▼ 46'
- 18I. Mathew
- 5Igor Ribeiro
- 11I. Faraj ▼ 80'
Dự bị 12
- 1E. Balayev
- 93R. Cafarov
- 14E. Kuc
- 91A. Salyanskiy
- 47M. Mammadov ▲ 46'
- 4E. Camalov
- 17M. Khachayev
- 23J. Rezabala ▲ 80'
- 10F. Vargas ▲ 46'
- 27C. Costin
- 22L. Ortiz
- 45V. Aboubakar ▲ 60'
- 97Tiago Silva
- 4Ruan Renato
- 29C. Nuriyev ▼ 66'
- 32Q. Aliyev
- 10G. Papunashvili ▼ 66'
- 17I. Gomis
- 11Martins Junior
- 5A. Mutsinzi
- 93B. Konate ▼ 77'
- 25Henrique Gelain
- 28L. Mickels ▼ 77'
Dự bị 12
- 13A. Bayramov
- 41A. Nazirov
- 16F. Bayramov
- 8I. Ibrahimli ▲ 66'
- 21H. Hacyly
- 9D. Volkovi
- 26S. Acka
- 30Guima ▲ 77'
- 7R. Muradov
- 70N. Alasgarov
- 19R. Abdullazada ▲ 66'
- 77E. Bogomolskiy ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
57Ghi được45
32Thủng lưới39
1.73Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai25