Neftçi PFK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zira FK

Neftçi PFK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 1-0 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 3, hòa 3, Zira FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 23
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
WWWLD Zira FK
  1. 11' E. Koffi 1-0
  2. 17' K. Lebon
  3. HT1-0
  4. 57' R. Sadıxov İ. Muradov
  5. 57' İ. İbrahimli P. Zebli
  6. 71' F. Bayramov M. İsayev
  7. 71' H. Hacılı A. Ibrahim
  8. 71' S. Soumah E. Kuliiev
  9. 74' S. Acka
  10. 75' R. Hacıyev F. Ozobić
  11. 75' E. Bogomolskiy B. Moreno
  12. 75' R. Mirzov K. Lebon
  13. 87' D. Valdez A. Conteh
  14. FT1-0

Đội hình

Neftçi PFK HLV: M. Božović
  1. 93R. Cəfərov
  2. 19A. Salahlı
  3. 99E. Koffi
  4. 44Yuri Matias
  5. 3H. Haqqverdi
  6. 2Q. Qarayev
  7. 8E. Mahmudov
  8. 10F. Ozobić ▼ 75'
  9. 11K. Lebon ▼ 75'
  10. 20A. Conteh ▼ 87'
  11. 88B. Moreno ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 17R. Hacıyev ▲ 75'
  2. 77E. Bogomolskiy ▲ 75'
  3. 22R. Mirzov ▲ 75'
  4. 6D. Valdez ▲ 87'
  5. 4M. Tamás
  6. 7A. Əliyev
  7. 14E. İsrafilov
  8. 16L. Melano
  9. 26Ö. Buludov
  10. 28T. Vəlizadə
  11. 30A. Məmmədov
  12. 95R. Kazımov
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 77M. İsayev ▼ 71'
  3. 5S. Acka
  4. 44D. Chantakias
  5. 15P. Zebli ▼ 57'
  6. 32Q. Alıyev
  7. 8İ. Muradov ▼ 57'
  8. 29C. Nurıyev
  9. 28A. Ibrahim ▼ 71'
  10. 6E. Kuliiev ▼ 71'
  11. 23Raphael Alemão

Dự bị 10

  1. 10R. Sadıxov ▲ 57'
  2. 20İ. İbrahimli ▲ 57'
  3. 16F. Bayramov ▲ 71'
  4. 21H. Hacılı ▲ 71'
  5. 19S. Soumah ▲ 71'
  6. 41A. Nəzirov
  7. 50S. Həşimov
  8. 66P. Azadov
  9. 55R. Abdullayev
  10. 87İ. Əhmədov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu45
70Ghi được48
74Thủng lưới29
1.32Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu