Zira FK
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Neftçi PFK

Zira FK vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Zira FK 2-2 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 4, hòa 3, Neftçi PFK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 7
Phong độ
WWWLD Zira FK
WWLWW Neftçi PFK
  1. 28' G. Papunashvili 1-0
  2. 39' S. D'Almeida
  3. HT1-0
  4. 46' I. Gomis
  5. 57' C. Nuriyev E. Bogomolskiy
  6. 64' E. Safarov S. D'Almeida
  7. 64' B. Sambou A. Salyanskiy
  8. 64' M. Seck M. Khachayev
  9. 66' 1-1 F. Vargas
  10. 72' E. Safarov
  11. 72' A. Curci E. Mahmudov
  12. 76' N. Alasgarov Martins Junior
  13. 76' Guima I. Ibrahimli
  14. 78' L. Ortiz I. Faraj
  15. 87' Tiago Silva
  16. 88' 1-2 B. Sambou
  17. 90'+2 C. Nuriyev
  18. 90'+4 E. Badalov
  19. 90'+7 I. Gomis
  20. 90'+7 I. Gomis
  21. 90'+11 Yellow Card
  22. 90'+7 S. Acka G. Papunashvili
  23. 90' Ruan Renato11m 2-2
  24. FT2-2

Đội hình

Zira FK HLV: Rashad Sadiqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 32Q. Aliyev
  3. 8I. Ibrahimli ▼ 76'
  4. 4Ruan Renato
  5. 25Henrique Gelain
  6. 10G. Papunashvili ▼ 90'
  7. 93B. Konate
  8. 5A. Mutsinzi
  9. 11Martins Junior ▼ 76'
  10. 17I. Gomis
  11. 77E. Bogomolskiy ▼ 57'

Dự bị 11

  1. 13A. Bayramov
  2. 41A. Nazirov
  3. 70N. Alasgarov ▲ 76'
  4. 21H. Hacyly
  5. 7R. Muradov
  6. 16F. Bayramov
  7. 14E. Alicanov
  8. 29C. Nuriyev ▲ 57'
  9. 26S. Acka ▲ 90'
  10. 30Guima ▲ 76'
  11. 6E. Kuliyev
Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 13K. Piric
  2. 5Igor Ribeiro
  3. 6S. D'Almeida ▼ 64'
  4. 8E. Mahmudov ▼ 72'
  5. 10F. Vargas
  6. 11I. Faraj ▼ 78'
  7. 15E. Badalov
  8. 17M. Khachayev ▼ 64'
  9. 19A. Salyanskiy ▼ 64'
  10. 23J. Rezabala
  11. 77F. Sacko

Dự bị 11

  1. 1E. Balayev
  2. 93R. Cafarov
  3. 4E. Camalov
  4. 7E. Safarov ▲ 64'
  5. 9B. Sambou ▲ 64'
  6. 14E. Kuc
  7. 22L. Ortiz ▲ 78'
  8. 24M. Seck ▲ 64'
  9. 27C. Costin
  10. 28A. Curci ▲ 72'
  11. 47M. Mammadov

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
45Ghi được57
39Thủng lưới32
1.29Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu