FK Austria Wien
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
WSG Tirol

FK Austria Wien vs WSG Tirol

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 0-1 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
Phong độ
LDLLW FK Austria Wien
LLWWW WSG Tirol
  1. 35' Drew Murray
  2. HT0-0
  3. 59' Lee Kang-Hee F. Wustinger
  4. 59' J. Hettwer K. Boateng
  5. 59' M. Taferner H. Balic
  6. 66' 0-1 D. Murray
  7. 69' Aleksandar Dragović
  8. 70' S. Saljic J. Feddersen
  9. 79' Marc Striednig
  10. 81' Lee Kang-hee
  11. 83' R. Gschosser M. Olakigbe
  12. 83' L. Hinterseer N. Baden Frederiksen
  13. 86' M. Schablas Lee Tae-Seok
  14. 90'+4 Matteo Schablas
  15. 90' N. Celic T. Goiginger
  16. FT0-1

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Stephan Helm
  1. 1S. Sahin-Radlinger 6.2
  2. 46J. Handl 7.2
  3. 15A. Dragovic 6.8
  4. 4J. Feddersen ▼ 70' 6.7
  5. 26R. Ranftl 6.3
  6. 22F. Wustinger ▼ 59' 6.8
  7. 7V. Markovic 6.5
  8. 17Lee Tae-Seok ▼ 86' 6.0
  9. 30M. Fischer 6.0
  10. 14K. Boateng ▼ 59' 6.2
  11. 19J. Eggestein 6.1

Dự bị 9

  1. 99M. Kos
  2. 3I. Buhari
  3. 40D. Nnodim
  4. 21M. Schablas ▲ 86' 6.4
  5. 10S. Saljic ▲ 70' 5.8
  6. 6P. Maybach
  7. 16Lee Kang-Hee ▲ 59' 5.9
  8. 20J. Hettwer ▲ 59' 6.3
  9. 74H. Deshishku
WSG Tirol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philipp Semlic
  1. 1S. Hamzic 6.8
  2. 5D. Murray 7.7
  3. 23M. Boras 7.3
  4. 3D. Gugganig 7.0
  5. 28M. Oswald 6.9
  6. 6M. Striednig 6.7
  7. 11M. Satin 6.8
  8. 18H. Balic ▼ 59' 6.6
  9. 36T. Goiginger ▼ 90' 6.9
  10. 17M. Olakigbe ▼ 83' 6.2
  11. 8N. Baden Frederiksen ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 13A. Eckmayr
  2. 27D. Jaunegg
  3. 14D. Kubatta
  4. 39G. Bedianashvili
  5. 43N. Celic ▲ 90' 0
  6. 30M. Taferner ▲ 59' 6.6
  7. 15M. Bambara
  8. 32R. Gschosser ▲ 83' 6.7
  9. 16L. Hinterseer ▲ 83' 6.5

Thống kê

038
220
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
8Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
471Chuyền bóng512
388Chuyền chính xác434

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

15Trận đấu9
27Ghi được20
18Thủng lưới12
1.8Bàn thắng mỗi trận2.22
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu