FK Austria Wien vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 2-0 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- LLWWW WSG Tirol
- 28' Nik Prelec
- 36' Lucas Galvão
- 41' D. Fitz11m 1-0
- HT1-0
- 54' Frans Krätzig
- 64' Dominik Fitz
- 65' ▲ M. Husković ▼ R. Vučić
- 66' ▲ J. Forst ▼ A. Buksa
- 67' ▲ V. Müller ▼ J. Naschberger
- 79' ▲ L. Kronberger ▼ T. Geris
- 80' Felix Bacher
- 80' ▲ A. Schmidt ▼ A. Gruber
- 85' Muharem Husković
- 88' D. Fitz11m 2-0
- 90'+8 Reinhold Ranftl
- 90'+3 ▲ M. Wels ▼ D. Fitz
- 90'+4 ▲ Y. Vötter ▼ B. Blume
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Früchtl 7.9
- 46J. Handl 7.2
- 24T. Plavotić 7.3
- 3Lucas Galvão 7.3
- 26R. Ranftl 6.9
- 30M. Fischer 7.0
- 41F. Krätzig 7.0
- 21H. Guenouche 6.6
- 36D. Fitz ⚽2 ▼ 90' 8.7
- 17A. Gruber ▼ 80' 7.0
- 27R. Vučić ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 9M. Husković ▲ 65' 7.0
- 33A. Schmidt ▲ 80' 7.0
- 37M. Wels ▲ 90'
- 40M. Meisl
- 14D. Ewemade
- 8J. Holland
- 99M. Kos
- 40A. Stejskal 6.9
- 5F. Bacher 7.3
- 22O. Okungbowa 6.2
- 26D. Štumberger 6.2
- 6L. Sulzbacher 6.5
- 10B. Blume ▼ 90' 6.6
- 17J. Naschberger ▼ 67' 6.7
- 98S. Ogrinec 6.7
- 28T. Geris ▼ 79' 6.3
- 11A. Buksa ▼ 66' 6.5
- 9N. Prelec 6.6
Dự bị 7
- 19J. Forst ▲ 66' 6.5
- 4V. Müller ▲ 67' 6.2
- 7L. Kronberger ▲ 79' 6.3
- 21Y. Vötter ▲ 90'
- 1P. Schermer
- 27D. Jaunegg
- 3D. Gugganig
Thống kê
03⚑4
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm12
3Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
398Chuyền bóng317
286Chuyền chính xác200
72%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
57Trận đấu46
93Ghi được61
62Thủng lưới75
1.63Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai28