FK Austria Wien vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 0-0 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- LLWWW WSG Tirol
- 45' Lee Kang-hee
- HT0-0
- 49' Abubakr Barry
- 49' Marco Boras
- 66' ▲ K. Boateng ▼ M. Sarkaria
- 80' ▲ Y. Votter ▼ T. Sabitzer
- 80' ▲ L. Hinterseer ▼ A. Ola-Adebomi
- 85' ▲ K. Aleksa ▼ Lee Kang-Hee
- 85' ▲ M. Raguz ▼ J. Eggestein
- 89' ▲ T. Anselm ▼ N. Baden Frederiksen
- 90'+3 Johannes Naschberger
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Sahin-Radlinger 7.3
- 60D. Radonjic 8.0
- 15A. Dragovic 7.6
- 24T. Plavotic 7.2
- 26R. Ranftl 7.2
- 16Lee Kang-Hee ▼ 85' 7.0
- 5A. Barry 6.6
- 17Lee Tae-Seok 7.2
- 30M. Fischer 6.7
- 11M. Sarkaria ▼ 66' 6.2
- 19J. Eggestein ▼ 85' 6.2
Dự bị 8
- 99M. Kos
- 2L. Pazourek
- 3A. Ilic
- 6P. Maybach
- 14K. Boateng ▲ 66' 6.3
- 23K. Aleksa ▲ 85' 6.2
- 29M. Raguz ▲ 85' 6.3
- 40M. Schablas
- 40A. Stejskal 6.6
- 23M. Boras 7.3
- 5J. Lawrence 7.0
- 14D. Kubatta 6.7
- 17J. Naschberger 6.9
- 4V. Muller 7.0
- 20B. Bockle 7.9
- 37M. Wels 6.5
- 8N. Baden Frederiksen ▼ 89' 7.2
- 9A. Ola-Adebomi ▼ 80' 5.9
- 10T. Sabitzer ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 13A. Eckmayr
- 3D. Gugganig
- 27D. Jaunegg
- 28T. Geris
- 21Y. Votter ▲ 80' 6.6
- 19C. Huetz
- 16L. Hinterseer ▲ 80' 6.5
- 15M. Bambara
- 11T. Anselm ▲ 89' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm14
1Trúng đích4
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
388Chuyền bóng406
281Chuyền chính xác295
72%Chính xác chuyền73%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
43Trận đấu40
64Ghi được54
64Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai29