FK Austria Wien vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 3-0 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 11
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- LLWWW WSG Tirol
- 11' ▲ A. Ranacher ▼ D. Gugganig
- 45'+1 Maurice Malone
- HT0-0
- 48' Osarenren Okungbowa
- 55' N. Prelec · D. Fitz 1-0
- 59' Cem Üstündag
- 61' ▲ M. Vinlöf ▼ H. Guenouche
- 63' T. Plavotić · M. Fischer 2-0
- 70' ▲ S. Škrbo ▼ Q. Butler
- 71' ▲ A. Barry ▼ N. Prelec
- 73' M. Malone · M. Fischer 3-0
- 81' ▲ B. Blume ▼ M. Diarra
- 81' ▲ D. Jaunegg ▼ F. Rieder
- 85' ▲ M. Raguž ▼ D. Fitz
- 85' ▲ M. Potzmann ▼ T. Plavotić
- 85' ▲ P. Maybach ▼ M. Fischer
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 7.3
- 26R. Ranftl 6.9
- 28P. Wiesinger 7.3
- 15A. Dragović 8.0
- 24T. Plavotić ⚽ ▼ 85' 8.2
- 21H. Guenouche ▼ 61' 7.0
- 17A. Gruber 7.2
- 30M. Fischer ⇢2 ▼ 85' 7.9
- 36D. Fitz ⇢ ▼ 85' 8.3
- 11N. Prelec ⚽ ▼ 71' 7.3
- 77M. Malone ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 18M. Vinlöf ▲ 61' 6.5
- 5A. Barry ▲ 71' 6.7
- 29M. Raguž ▲ 85'
- 19M. Potzmann ▲ 85'
- 6P. Maybach ▲ 85'
- 99M. Kos
- 70Cristiano
- 40A. Stejskal 6.5
- 5J. Lawrence 6.9
- 22O. Okungbowa 6.6
- 3D. Gugganig ▼ 11' 6.3
- 20C. Üstündag 6.2
- 30M. Taferner 7.3
- 4V. Müller 6.7
- 28T. Geris 6.9
- 7Q. Butler ▼ 70' 7.0
- 8M. Diarra ▼ 81' 6.3
- 33F. Rieder ▼ 81' 6.2
Dự bị 7
- 14A. Ranacher ▲ 11' 6.9
- 23S. Škrbo ▲ 70' 6.2
- 10B. Blume ▲ 81' 6.3
- 27D. Jaunegg ▲ 81' 6.7
- 21Y. Vötter
- 17J. Naschberger
- 13A. Eckmayr
Thống kê
01⚑4
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm8
8Trúng đích3
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
368Chuyền bóng525
275Chuyền chính xác416
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu47
87Ghi được61
58Thủng lưới83
1.74Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai29