WSG Tirol vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-0 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, FK Austria Wien thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Phong độ
- LLWWW WSG Tirol
- LDLLW FK Austria Wien
- 43' Felix Bacher
- HT0-0
- 53' Lukas Sulzbacher
- 64' ▲ R. Vučić ▼ M. Husković
- 64' ▲ H. Guenouche ▼ D. Fitz
- 64' ▲ J. Holland ▼ M. Wels
- 70' ▲ M. Taferner ▼ L. Kronberger
- 70' ▲ S. Ogrinec ▼ B. Blume
- 76' ▲ D. Tomic ▼ A. Buksa
- 81' ▲ F. Asllani ▼ J. Holland
- 85' David Gugganig
- 87' D. Tomic11m 1-0
- 90'+3 Hakim Guenouche
- FT1-0
Đội hình
- 40A. Stejskal 7.0
- 6L. Sulzbacher 7.3
- 5F. Bacher 7.6
- 22O. Okungbowa 7.5
- 3D. Gugganig 7.2
- 28T. Geris 7.3
- 7L. Kronberger ▼ 70' 6.6
- 17J. Naschberger 6.9
- 10B. Blume ▼ 70' 7.2
- 9N. Prelec 6.2
- 11A. Buksa ▼ 76' 7.0
Dự bị 7
- 30M. Taferner ▲ 70' 6.3
- 98S. Ogrinec ▲ 70' 6.5
- 18D. Tomic ⚽ ▲ 76' 7.0
- 1P. Schermer
- 14A. Ranacher
- 4V. Müller
- 44K. Schulz
- 1C. Früchtl 7.3
- 66M. Martins 6.9
- 24T. Plavotić 6.6
- 40M. Meisl 6.9
- 26R. Ranftl 6.9
- 30M. Fischer 6.6
- 37M. Wels ▼ 64' 6.6
- 41F. Krätzig 7.3
- 17A. Gruber 6.9
- 9M. Husković ▼ 64' 6.7
- 36D. Fitz ▼ 64' 7.2
Dự bị 7
- 27R. Vučić ▲ 64' 6.9
- 21H. Guenouche ▲ 64' 6.3
- 8J. Holland ▲ 64' 6.3
- 10F. Asllani ▲ 81' 6.3
- 33A. Schmidt
- 99M. Kos
- 15A. Ilić
Thống kê
02⚑3
⚑701
30%Kiểm soát bóng70%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị2
4Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
279Chuyền bóng686
161Chuyền chính xác557
58%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
46Trận đấu57
61Ghi được93
75Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai43