WSG Tirol vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 2-3 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, FK Austria Wien thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 10
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Phong độ
- LLWWW WSG Tirol
- LDLLW FK Austria Wien
- 2' 0-1 N. Botic
- 17' ▲ M. Sarkaria ▼ S. Saljic
- 24' 0-2 N. Botic · J. Eggestein
- 45'+2 Lee Tae-seok
- 45' M. Wels · Q. Butler 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ J. Naschberger ▼ Q. Butler
- 55' 1-3 J. Eggestein · M. Sarkaria
- 62' ▲ N. Baden Frederiksen ▼ T. Anselm
- 62' ▲ L. Hinterseer ▼ T. Sabitzer
- 69' V. Muller 2-3
- 75' ▲ T. Plavotic ▼ D. Radonjic
- 75' ▲ K. Boateng ▼ N. Botic
- 79' Marco Boras
- 79' Philipp Wiesinger
- 83' Nikolai Baden Frederiksen
- 87' Nikolai Baden Frederiksen
- 89' ▲ A. Ola-Adebomi ▼ M. Taferner
- 90'+4 Lukas Hinterseer
- 90'+4 Lukas Hinterseer
- 90'+5 Samuel Sahin-Radlinger
- 90' ▲ P. Maybach ▼ A. Barry
- 90' ▲ M. Raguz ▼ J. Eggestein
- FT2-3
Đội hình
- 40A. Stejskal 5.6
- 5J. Lawrence 6.2
- 3D. Gugganig 7.0
- 23M. Boras 7.3
- 4V. Muller ⚽ 8.0
- 7Q. Butler ⇢ ▼ 46' 7.3
- 37M. Wels ⚽ 7.2
- 30M. Taferner ▼ 89' 6.3
- 20B. Bockle 6.3
- 10T. Sabitzer ▼ 62' 6.6
- 11T. Anselm ▼ 62' 6.0
Dự bị 9
- 1P. Schermer
- 14D. Kubatta
- 17J. Naschberger ▲ 46' 6.9
- 21Y. Votter
- 28T. Geris
- 33F. Rieder
- 8N. Baden Frederiksen ▲ 62' 6.2
- 9A. Ola-Adebomi ▲ 89' 6.6
- 16L. Hinterseer ▲ 62' 6.3
- 1S. Sahin-Radlinger 6.9
- 60D. Radonjic ▼ 75' 6.7
- 15A. Dragovic 7.2
- 28P. Wiesinger 7.0
- 26R. Ranftl 6.2
- 5A. Barry ▼ 90' 6.7
- 30M. Fischer 7.0
- 20S. Saljic ▼ 17' 6.6
- 17Lee Tae-Seok 6.9
- 9N. Botic ⚽2 ▼ 75' 7.9
- 19J. Eggestein ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 99M. Kos
- 2L. Pazourek
- 24T. Plavotic ▲ 75' 6.6
- 6P. Maybach ▲ 90'
- 16Lee Kang-Hee
- 21H. Guenouche
- 11M. Sarkaria ▲ 17' 6.9
- 14K. Boateng ▲ 75' 6.3
- 29M. Raguz ▲ 90'
Thống kê
12⚑6
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị3
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
416Chuyền bóng354
310Chuyền chính xác252
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
40Trận đấu43
54Ghi được64
63Thủng lưới64
1.35Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai33