SK Rapid Wien
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
SK Sturm Graz

SK Rapid Wien vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 3-1 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 1, SK Sturm Graz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
LWDLW SK Sturm Graz
  1. 3' Jurgen Heil
  2. 7' Y. Demir11m 1-0
  3. 10' 1-1 B. Beganovic · S. Seidl
  4. 17' M. Tilio · T. Adamsen 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' E. Roka J. Horn
  7. 46' L. Balbo E. Soglo
  8. 46' G. Mamageishvili J. Hodl
  9. 53' Jon Gorenc Stanković
  10. 59' Romeo Amane
  11. 59' N. Weiper B. Beganovic
  12. 61' P. Dahl M. Tilio
  13. 65' Luca Weinhandl
  14. 73' M. Seidl R. Amane
  15. 73' E. Kara T. Adamsen
  16. 75' V. Matoshi S. Seidl
  17. 81' J. Quarshie P. Koller
  18. 84' N. Wurmbrand M. Haidara
  19. 86' P. Dahl · Y. Demir 3-1
  20. 89' Nikolaus Wurmbrand
  21. 90' Albert Vallci
  22. FT3-1

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl 6.9
  2. 77B. Bolla 6.3
  3. 55N. Cvetkovic 6.9
  4. 6S. Raux-Yao 6.6
  5. 38J. Horn ▼ 46' 6.5
  6. 29R. Amane ▼ 73' 6.7
  7. 30N. Bajlicz 6.7
  8. 7M. Tilio ▼ 61' 7.0
  9. 22Y. Demir 7.9
  10. 43M. Haidara ▼ 84' 6.9
  11. 8T. Adamsen ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 61F. Demir
  3. 2E. Roka ▲ 46' 7.2
  4. 47A. Groller
  5. 21L. Schaub
  6. 18M. Seidl ▲ 73' 6.9
  7. 15N. Wurmbrand ▲ 84' 6.5
  8. 10P. Dahl ▲ 61' 7.9
  9. 9E. Kara ▲ 73' 6.3
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 22A. Helac 6.3
  2. 28J. Heil 5.7
  3. 5A. Vallci 6.3
  4. 30P. Koller ▼ 81' 6.7
  5. 18E. Soglo ▼ 46' 6.5
  6. 39L. Weinhandl 6.2
  7. 4J. Gorenc Stankovic 6.3
  8. 19S. Seidl ▼ 75' 6.7
  9. 43J. Hodl ▼ 46' 5.3
  10. 20S. Jatta 6.6
  11. 26B. Beganovic ▼ 59' 7.2

Dự bị 9

  1. 41E. Lorenz
  2. 21P. Petrovic
  3. 2J. Quarshie ▲ 81' 6.2
  4. 27L. Balbo ▲ 46' 6.6
  5. 23A. Malic
  6. 15G. Mamageishvili ▲ 46' 6.9
  7. 78V. Matoshi ▲ 75' 6.2
  8. 44N. Weiper ▲ 59' 6.0
  9. 11A. Kayombo

Thống kê

026
431
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm19
6Trúng đích5
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị1
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
-0.31Bàn thắng ngăn chặn-0.31
444Chuyền bóng360
361Chuyền chính xác275
81%Chính xác chuyền76%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

18Trận đấu14
52Ghi được29
22Thủng lưới11
2.89Bàn thắng mỗi trận2.07
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn6
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu