SK Sturm Graz vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 2-0 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 4, hòa 1, SK Rapid Wien thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LWDLW SK Sturm Graz
- DDWLW SK Rapid Wien
- 18' W. Bøving 1-0
- 34' Max Johnston
- HT1-0
- 51' Tomi Horvat
- 61' ▲ L. Grgić ▼ S. Jatta
- 63' Nenad Cvetković
- 68' Dion Drena Beljo
- 71' ▲ J. Auer ▼ M. Oswald
- 71' ▲ R. Amané ▼ L. Grgić
- 71' ▲ J. Schöller ▼ M. Seidl
- 72' ▲ A. Malić ▼ M. Johnston
- 72' ▲ T. Chukwuani ▼ J. Gorenc Stankovič
- 81' ▲ S. Hierländer ▼ M. Yalcouyé
- 81' ▲ E. Soglo ▼ D. Lavalée
- 84' Jakob Schöller
- 89' ▲ L. Schaub ▼ M. Sangaré
- 90' L. Grgić · T. Horvat 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Scherpen 7.2
- 2M. Johnston ▼ 72' 6.5
- 5G. Wüthrich 8.0
- 35N. Geyrhofer 7.0
- 24D. Lavalée ▼ 81' 6.9
- 19T. Horvat ⇢ 8.3
- 4J. Gorenc Stankovič ▼ 72' 7.2
- 8M. Yalcouyé ▼ 81' 6.2
- 10O. Kiteishvili 7.3
- 15W. Bøving ⚽ 7.2
- 20S. Jatta ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 38L. Grgić ⚽ ▲ 61' 7.2
- 23A. Malić ▲ 72' 6.6
- 21T. Chukwuani ▲ 72' 6.3
- 25S. Hierländer ▲ 81' 6.7
- 18E. Soglo ▲ 81' 6.6
- 32P. Kiedl
- 53D. Khudyakov
- 45N. Hedl 6.6
- 77B. Bolla 6.9
- 55N. Cvetković 7.2
- 6S. Raux-Yao 6.9
- 28M. Oswald ▼ 71' 6.3
- 17M. Sangaré ▼ 89' 7.2
- 8L. Grgić ▼ 71' 6.9
- 18M. Seidl ▼ 71' 6.9
- 22I. Jansson 6.3
- 7D. Beljo 6.9
- 99E. Kara 7.0
Dự bị 7
- 23J. Auer ▲ 71' 7.0
- 29R. Amané ▲ 71' 6.5
- 4J. Schöller ▲ 71' 6.3
- 21L. Schaub ▲ 89' 6.6
- 49A. Radulović
- 27N. Bischof
- 25P. Gartler
Thống kê
02⚑5
⚑630
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
310Chuyền bóng411
240Chuyền chính xác351
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
60Trận đấu63
104Ghi được102
88Thủng lưới76
1.73Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn36
47Hiệp hai49