SK Sturm Graz
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Rapid Wien

SK Sturm Graz vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 1-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 4, hòa 1, SK Rapid Wien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 12
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
LWDLW SK Sturm Graz
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 39' Mamadou Sangare
  2. HT0-0
  3. 62' N. Bischof G. Burgstaller
  4. 62' D. Kaygin L. Schaub
  5. 64' L. Zvonarek S. Jatta
  6. 75' M. Johnston D. Lavalée
  7. 75' E. Yardımcı W. Bøving
  8. 79' Emanuel Aiwu
  9. 82' E. Yardımcı · M. Johnston 1-0
  10. 87' N. Wurmbrand M. Seidl
  11. 87' J. Schöller L. Grgić
  12. 88' S. Hierländer M. Biereth
  13. 88' T. Horvat O. Kiteishvili
  14. 89' Erencan Yardımcı
  15. 90'+4 Tochi Chukwuani
  16. 90'+3 Noah Bischof
  17. 90' 1-1 D. Beljo11m
  18. FT1-1

Đội hình

SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Ilzer
  1. 1K. Scherpen
  2. 22J. Gazibegović
  3. 47E. Aiwu
  4. 35N. Geyrhofer
  5. 24D. Lavalée▼ 75'
  6. 8M. Yalcouyé
  7. 21T. Chukwuani
  8. 10O. Kiteishvili▼ 88'
  9. 15W. Bøving▼ 75'
  10. 20S. Jatta▼ 64'
  11. 18M. Biereth▼ 88'

Dự bị 7

  1. 14L. Zvonarek▲ 64'
  2. 2M. Johnston▲ 75'
  3. 9E. Yardımcı▲ 75'
  4. 25S. Hierländer▲ 88'
  5. 19T. Horvat▲ 88'
  6. 53D. Khudyakov
  7. 17E. Karić
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Klauß
  1. 45N. Hedl
  2. 77B. Bolla
  3. 55N. Cvetković
  4. 6S. Raux-Yao
  5. 23J. Auer
  6. 17M. Sangaré
  7. 8L. Grgić▼ 87'
  8. 21L. Schaub▼ 62'
  9. 18M. Seidl▼ 87'
  10. 9G. Burgstaller▼ 62'
  11. 7D. Beljo

Dự bị 7

  1. 27N. Bischof▲ 62'
  2. 24D. Kaygin▲ 62'
  3. 48N. Wurmbrand▲ 87'
  4. 4J. Schöller▲ 87'
  5. 10C. Lang
  6. 25P. Gartler
  7. 20M. Hofmann

Thống kê

037
111
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm7
2Trúng đích1
6Chệch đích1
8Bị chặn5
7Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
473Chuyền bóng345
86%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

60Trận đấu63
104Ghi được102
88Thủng lưới76
1.73Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn36
47Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu