SK Rapid Wien vs SK Sturm Graz
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 1-0 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 1, SK Sturm Graz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- DDWLW SK Rapid Wien
- LWDLW SK Sturm Graz
- 17' Dion Drena Beljo
- 29' D. Beljo · G. Burgstaller 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Karić ▼ S. Hierländer
- 51' Dimitri Lavalėe
- 53' Jon Gorenc Stanković
- 61' ▲ F. Dursun ▼ D. Beljo
- 61' ▲ N. Geyrhofer ▼ J. Gorenc Stankovič
- 61' ▲ A. Camara ▼ T. Horvat
- 66' Mamadou Sangare
- 70' ▲ O. Kiteishvili ▼ E. Aiwu
- 74' ▲ M. Sarkaria ▼ L. Zvonarek
- 77' ▲ M. Hofmann ▼ N. Cvetković
- 77' ▲ L. Schaub ▼ M. Seidl
- 82' Jusuf Gazibegović
- 90'+3 Guido Burgstaller
- 90'+2 ▲ M. Oswald ▼ I. Jansson
- FT1-0
Đội hình
- 45N. Hedl 7.2
- 77B. Bolla 7.2
- 55N. Cvetković ▼ 77' 7.0
- 6S. Raux-Yao 7.9
- 23J. Auer 7.7
- 8L. Grgić 7.3
- 17M. Sangaré 7.9
- 18M. Seidl ▼ 77' 7.5
- 22I. Jansson ▼ 90' 7.2
- 9G. Burgstaller ⇢ 7.2
- 7D. Beljo ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 7
- 66F. Dursun ▲ 61' 6.3
- 20M. Hofmann ▲ 77' 6.9
- 21L. Schaub ▲ 77' 6.9
- 28M. Oswald ▲ 90'
- 25P. Gartler
- 10C. Lang
- 3B. Böckle
- 1K. Scherpen 7.5
- 22J. Gazibegović 7.7
- 47E. Aiwu ▼ 70' 6.9
- 5G. Wüthrich 7.2
- 24D. Lavalée 6.9
- 4J. Gorenc Stankovič ▼ 61' 6.5
- 19T. Horvat ▼ 61' 6.2
- 25S. Hierländer ▼ 46' 6.3
- 14L. Zvonarek ▼ 74' 7.0
- 15W. Bøving 6.2
- 18M. Biereth 6.6
Dự bị 7
- 17E. Karić ▲ 46' 7.2
- 35N. Geyrhofer ▲ 61' 6.5
- 36A. Camara ▲ 61' 6.5
- 10O. Kiteishvili ▲ 70' 6.7
- 11M. Sarkaria ▲ 74' 6.3
- 21T. Chukwuani
- 53D. Khudyakov
Thống kê
03⚑7
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
443Chuyền bóng335
353Chuyền chính xác237
80%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
63Trận đấu60
102Ghi được104
76Thủng lưới88
1.62Bàn thắng mỗi trận1.73
20Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn38
49Hiệp hai47