SK Rapid Wien vs SK Sturm Graz
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 0-2 SK Sturm Graz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 1, SK Sturm Graz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Group · Vòng 25
- Phong độ
- DDWLW SK Rapid Wien
- LWDLW SK Sturm Graz
- 13' 0-1 A. Vallci
- 34' Bendegúz Bolla
- 34' Gizo Mamageishvili
- 36' Jacob Hödl
- HT0-1
- 52' 0-2 S. Jatta
- 56' Tobias Fjeld Gulliksen
- 57' ▲ P. Dahl ▼ T. Gulliksen
- 59' ▲ A. Malic ▼ J. Gazibegovic
- 68' Kouadio Ange Ahoussou
- 68' Jeyland Mitchell
- 71' ▲ Y. Demir ▼ N. Wurmbrand
- 71' ▲ E. Kara ▼ A. Ahoussou
- 71' ▲ M. Tilio ▼ J. Antiste
- 73' ▲ O. Kiteishvili ▼ G. Mamageishvili
- 73' ▲ M. Malone ▼ S. Jatta
- 73' ▲ R. Fosso ▼ J. Hodl
- 80' Filip Rózga
- 81' ▲ S. Hierlander ▼ F. Rozga
- 90'+1 Marco Tilio
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Hedl
- 55N. Cvetkovic
- 6S. Raux Yao
- 20A. Ahoussou ▼ 71'
- 77B. Bolla
- 18M. Seidl
- 29R. Amane
- 17T. Gulliksen ▼ 57'
- 15N. Wurmbrand ▼ 71'
- 90J. Antiste ▼ 71'
- 26A. Weimann
Dự bị 9
- 25P. Gartler
- 22Y. Demir ▲ 71'
- 10P. Dahl ▲ 57'
- 61F. Demir
- 44L. Szladits
- 47A. Groller
- 8L. Grgic
- 9E. Kara ▲ 71'
- 7M. Tilio ▲ 71'
- 53D. Khudyakov
- 5A. Vallci
- 2J. Mitchell
- 30P. Koller
- 22J. Gazibegovic ▼ 59'
- 4J. Gorenc Stankovic
- 39L. Weinhandl
- 43J. Hodl ▼ 73'
- 8F. Rozga ▼ 81'
- 15G. Mamageishvili ▼ 73'
- 20S. Jatta ▼ 73'
Dự bị 9
- 40M. Bignetti
- 10O. Kiteishvili ▲ 73'
- 17E. Karic
- 77M. Malone ▲ 73'
- 80R. Fosso ▲ 73'
- 25S. Hierlander ▲ 81'
- 47E. Aiwu
- 9R. Wilson
- 23A. Malic ▲ 59'
Thống kê
04⚑5
⚑840
66%Kiểm soát bóng34%
5Dứt điểm16
0Trúng đích7
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
5Phạt góc8
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
5Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
465Chuyền bóng238
395Chuyền chính xác158
85%Chính xác chuyền66%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
56Trận đấu53
71Ghi được75
73Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai40