SK Sturm Graz
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Rapid Wien

SK Sturm Graz vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 1-2 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 4, hòa 1, SK Rapid Wien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
LWDLW SK Sturm Graz
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 25' Tochi Chukwuani
  2. 43' Jon Gorenc Stanković
  3. 45' Jean Marcelin
  4. HT0-0
  5. 46' D. Weixelbraun A. Radulovic
  6. 46' C. M'Buyi M. Seidl
  7. 57' O. Kiteishvili · W. Boving 1-0
  8. 67' 1-1 P. Dahl · C. M'Buyi
  9. 70' 1-2 C. M'Buyi · P. Dahl
  10. 72' S. Jatta W. Boving
  11. 72' B. Beganovic L. Grgic
  12. 77' Jannes Horn
  13. 77' Petter Nosakhare Dahl
  14. 79' F. Rozga T. Chukwuani
  15. 79' J. Hodl T. Horvat
  16. 83' E. Kara J. Antiste
  17. 83' A. Ahoussou J. Horn
  18. 83' L. Schaub P. Dahl
  19. 87' A. Malic M. Johnston
  20. 90'+3 Louis Schaub
  21. FT1-2

Đội hình

SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 1O. Christensen 8.0
  2. 2M. Johnston ▼ 87' 6.9
  3. 47E. Aiwu 6.7
  4. 24D. Lavalee 7.2
  5. 17E. Karic 7.2
  6. 19T. Horvat ▼ 79' 7.2
  7. 4J. Gorenc Stankovic 7.2
  8. 21T. Chukwuani ▼ 79' 7.2
  9. 10O. Kiteishvili 6.9
  10. 15W. Boving ▼ 72' 6.2
  11. 38L. Grgic ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 40M. Bignetti
  2. 8F. Rozga ▲ 79' 6.9
  3. 20S. Jatta ▲ 72' 6.6
  4. 22J. Beck
  5. 23A. Malic ▲ 87' 6.9
  6. 25S. Hierlander
  7. 26B. Beganovic ▲ 72' 6.6
  8. 43J. Hodl ▲ 79' 6.5
  9. 27G. Haider
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl 9.3
  2. 77B. Bolla 7.2
  3. 24J. Marcelin 5.5
  4. 6S. Raux Yao 7.2
  5. 38J. Horn ▼ 83' 6.2
  6. 17M. Sangare 7.6
  7. 29R. Amane 6.7
  8. 49A. Radulovic ▼ 46' 6.7
  9. 18M. Seidl ▼ 46' 6.3
  10. 10P. Dahl ▼ 83' 8.0
  11. 90J. Antiste ▼ 83' 7.7

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 8L. Grgic
  3. 9E. Kara ▲ 83' 6.9
  4. 20A. Ahoussou ▲ 83' 6.7
  5. 21L. Schaub ▲ 83' 6.3
  6. 23J. Auer
  7. 41D. Weixelbraun ▲ 46' 7.3
  8. 61F. Demir
  9. 71C. M'Buyi ▲ 46' 8.2

Thống kê

026
440
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm16
7Trúng đích7
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
5Cứu thua6
464Chuyền bóng316
378Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền75%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

53Trận đấu56
75Ghi được71
63Thủng lưới73
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu