SK Sturm Graz
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Rapid Wien

SK Sturm Graz vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 2-0 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz thắng 4, hòa 1, SK Rapid Wien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Group · Vòng 32
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
LWDLW SK Sturm Graz
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 22' Yusuf Demir
  2. HT0-0
  3. 60' L. Grgic P. Dahl
  4. 60' A. Ahoussou N. Wurmbrand
  5. 62' G. Mamageishvili L. Weinhandl
  6. 62' A. Kayombo M. Malone
  7. 72' B. Beganovic S. Jatta
  8. 72' J. Gazibegovic J. Hodl
  9. 84' S. Hierlander E. Karic
  10. 86' T. Gulliksen A. Weimann
  11. 88' G. Mamageishvili · J. Gazibegovic 1-0
  12. 90' S. Hierlander 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

SK Sturm Graz Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 53D. Khudyakov 7.2
  2. 5A. Vallci 6.9
  3. 2J. Mitchell 7.2
  4. 30P. Koller 7.2
  5. 43J. Hodl ▼ 72' 6.9
  6. 39L. Weinhandl ▼ 62' 6.3
  7. 4J. Gorenc Stankovic 7.2
  8. 17E. Karic ▼ 84' 7.3
  9. 10O. Kiteishvili 7.7
  10. 77M. Malone ▼ 62' 6.2
  11. 20S. Jatta ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 40M. Bignetti
  2. 15G. Mamageishvili ▲ 62' 7.6
  3. 80R. Fosso
  4. 26B. Beganovic ▲ 72' 6.5
  5. 8F. Rozga
  6. 25S. Hierlander ▲ 84' 7.5
  7. 22J. Gazibegovic ▲ 72' 7.2
  8. 11A. Kayombo ▲ 62' 6.3
  9. 23A. Malic
SK Rapid Wien Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl 7.9
  2. 4J. M. Scholler 6.9
  3. 55N. Cvetkovic 6.2
  4. 6S. Raux Yao 6.3
  5. 15N. Wurmbrand ▼ 60' 6.9
  6. 29R. Amane 6.9
  7. 26A. Weimann ▼ 86' 6.3
  8. 77B. Bolla 6.9
  9. 22Y. Demir 3.9
  10. 10P. Dahl ▼ 60' 6.7
  11. 9E. Kara 6.9

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 21L. Schaub
  3. 16T. Borkeeiet
  4. 90J. Antiste
  5. 61F. Demir
  6. 8L. Grgic ▲ 60' 6.3
  7. 7M. Tilio
  8. 17T. Gulliksen ▲ 86' 6.2
  9. 20A. Ahoussou ▲ 60' 6.3

Thống kê

009
301
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm4
8Trúng đích1
12Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
437Chuyền bóng226
382Chuyền chính xác151
87%Chính xác chuyền67%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

53Trận đấu56
75Ghi được71
63Thủng lưới73
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu