Austria Lustenau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SV Ried

Austria Lustenau vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 1-1 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 0, hòa 8, SV Ried thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
Sân vận động
Planet Pure Stadion, Lustenau
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
LLWLW SV Ried
  1. 26' D. Weixelbraun · Danilo Soares 1-0
  2. 34' 1-1 J. Nasrawe · A. Bajic
  3. 45'+2 Danilo Soares
  4. HT1-1
  5. 56' Jaedin Rhodes
  6. 61' A. Verinac P. Benjamin
  7. 68' F. Rossdorfer O. Sorg
  8. 68' T. Lund-Jensen J. Nasrawe
  9. 74' P. Sissoko E. E. Aisowieren
  10. 75' L. Jastremski L. Afrifa
  11. 75' E. Chukwu M. Maak
  12. 77' Fabian Rossdorfer
  13. 79' Seydou Diarra
  14. 83' Tobias Lund Jensen
  15. 85' M. Rasner Y. Maart
  16. 86' J. Mayer S. Schwab
  17. 87' A. Gashi D. Weixelbraun
  18. 87' P. Grabher S. Delaye
  19. FT1-1

Đội hình

Austria Lustenau Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Markus Mader
  1. 27D. Schierl 8.5
  2. 7F. Gmeiner 6.5
  3. 31M. Maak ▼ 75' 7.0
  4. 29N. Pertlwieser 7.7
  5. 3Danilo Soares 6.6
  6. 8D. Kacuri 7.0
  7. 11D. Weixelbraun ▼ 87' 8.7
  8. 20L. Afrifa ▼ 75' 6.7
  9. 19S. Delaye ▼ 87' 6.9
  10. 24S. Diarra 6.9
  11. 14P. Benjamin ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 30P. Bohm
  2. 17A. Gashi ▲ 87' 6.3
  3. 9L. Jastremski ▲ 75' 6.5
  4. 18R. Voisine
  5. 10I. Ouattara
  6. 23P. Grabher ▲ 87' 6.9
  7. 26L. Ibertsberger
  8. 39A. Verinac ▲ 61' 6.6
  9. 15E. Chukwu ▲ 75' 7.0
SV Ried Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Despotovic
  1. 1A. Leitner 6.6
  2. 4L. Malicsek 7.3
  3. 28S. Chukwudi 6.5
  4. 30O. Steurer 6.7
  5. 7O. Sorg ▼ 68' 7.0
  6. 22S. Schwab ▼ 86' 7.2
  7. 6Y. Maart ▼ 85' 7.3
  8. 12A. Bajic 6.7
  9. 10J. Nasrawe ▼ 68' 8.2
  10. 11J. Rhodes 6.9
  11. 47E. E. Aisowieren ▼ 74' 6.3

Dự bị 8

  1. 77F. Wimmer
  2. 25D. Kirnbauer
  3. 26J. Mayer ▲ 86' 6.7
  4. 18F. Rossdorfer ▲ 68' 6.9
  5. 9P. Sissoko ▲ 74'
  6. 8M. Rasner ▲ 85' 6.7
  7. 19T. Lund-Jensen ▲ 68' 6.7
  8. 33A. Goiginger

Thống kê

024
920
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm24
4Trúng đích7
3Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn6
4Phạt góc9
2Việt vị2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
297Chuyền bóng426
227Chuyền chính xác369
76%Chính xác chuyền87%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu10
14Ghi được20
13Thủng lưới17
1.4Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu