SV Ried
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Austria Lustenau

SV Ried vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-0 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 2, hòa 8, Austria Lustenau thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 18
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Trọng tài
S. Gishamer
Phong độ
LLWLW SV Ried
LWDLW Austria Lustenau
  1. 8' Christoph Freitag
  2. 11' Patrick Obermuller
  3. 28' D. Stumbergerphản lưới 1-0
  4. 36' Reuben Acquah
  5. HT1-0
  6. 54' Obina Ronivaldo
  7. 59' P. Grabher D. Steinwender
  8. 74' A. Reyes D. Tiefenbach
  9. 75' A. Bajic J. Wießmeier
  10. 77' Thomas Mayer
  11. 81' C. Reiner R. Acquah
  12. 86' Stefan Nutz
  13. FT1-0

Đội hình

SV Ried HLV: G. Baumgartner
  1. 1J. Kreidl
  2. 28T. Reifeltshammer
  3. 3M. Kerhe
  4. 14K. Boateng
  5. 18P. Obermüller
  6. 4M. Ziegl
  7. 22S. Nutz
  8. 10J. Wießmeier ▼ 75'
  9. 45R. Acquah ▼ 81'
  10. 9B. Gschweidl
  11. 17M. Grüll

Dự bị 7

  1. 12A. Bajic ▲ 75'
  2. 6C. Reiner ▲ 81'
  3. 7Jefté Betancor
  4. 29V. Grubeck
  5. 31G. Takougnadi
  6. 30I. Kovačec
  7. 61F. Dmitrović
Austria Lustenau HLV: R. Mählich
  1. 77M. Štumberger
  2. 29M. Lageder
  3. 24S. Feyrer
  4. 22B. Avramovic
  5. 5D. Stumberger
  6. 16C. Freitag
  7. 14A. Ranacher
  8. 10D. Steinwender ▼ 59'
  9. 9Ronivaldo ▼ 54'
  10. 55T. Mayer
  11. 33D. Tiefenbach ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 20Obina ▲ 54'
  2. 23P. Grabher ▲ 59'
  3. 99A. Reyes ▲ 74'
  4. 26D. Grujcic
  5. 98F. Eres
  6. 15I. Osmani
  7. 31Richard

Thống kê

037
620
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm7
2Trúng đích3
3Chệch đích4
7Phạt góc6
0Việt vị2
21Phạm lỗi17
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

33Trận đấu36
81Ghi được71
43Thủng lưới69
2.45Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu