Austria Lustenau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SV Ried

Austria Lustenau vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 1-1 SV Ried tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 0, hòa 8, SV Ried thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 10
Sân vận động
ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
LLWLW SV Ried
  1. 10' Pius Grabher
  2. 16' A. Van Wyk W. Eza
  3. 20' S. Diarra · A. Baallal 1-0
  4. 31' 1-1 M. Große11m
  5. 33' Domenik Schierl
  6. HT1-1
  7. 48' Fabian Gmeiner
  8. 50' Nico Gorzel
  9. 62' D. Berger A. Bajić
  10. 67' Mark Große
  11. 67' N. Cissé S. Chabbi
  12. 68' L. Mikić A. Baallal
  13. 70' Rafael Devisate D. Au Yeong
  14. 77' I. Ouattara S. Diarra
  15. 85' N. Čelić M. Große
  16. 90'+2 Nemanja Čelić
  17. FT1-1

Đội hình

Austria Lustenau Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Brenner
  1. 27D. Schierl
  2. 5L. Mätzler
  3. 18R. Voisine
  4. 3William Rodrigues
  5. 7F. Gmeiner
  6. 24S. Diarra ▼ 77'
  7. 8N. Gorzel
  8. 23P. Grabher
  9. 17D. Au Yeong ▼ 70'
  10. 10A. Baallal ▼ 68'
  11. 9S. Chabbi ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 15N. Cissé ▲ 67'
  2. 12L. Mikić ▲ 68'
  3. 30Rafael Devisate ▲ 70'
  4. 26I. Ouattara ▲ 77'
  5. 29S. Nesler-Täubl
  6. 4T. Berger
  7. 25N. Falconnier
SV Ried Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Senft
  1. 1A. Leitner
  2. 31F. Wohlmuth
  3. 30O. Steurer
  4. 23M. Sollbauer
  5. 21D. Bumberger
  6. 17P. Pomer
  7. 26J. Mayer
  8. 10M. Große ▼ 85'
  9. 18F. Rossdorfer
  10. 12A. Bajić ▼ 62'
  11. 28W. Eza ▼ 16'

Dự bị 7

  1. 29A. Van Wyk ▲ 16'
  2. 19D. Berger ▲ 62'
  3. 43N. Čelić ▲ 85'
  4. 3L. Agbenyenu
  5. 77F. Wimmer
  6. 16B. Sammer
  7. 38N. Mesic

Thống kê

044
420
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm16
3Trúng đích5
2Chệch đích7
2Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
51Ghi được105
41Thủng lưới39
1.19Bàn thắng mỗi trận2.33
15Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu