SV Ried
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Austria Lustenau

SV Ried vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-1 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 2, hòa 8, Austria Lustenau thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 25
Sân vận động
Innviertel Arena, Ried Im Innkreis
Phong độ
LLWLW SV Ried
LWDLW Austria Lustenau
  1. 15' Mark Große
  2. 40' M. Große · A. Bajić 1-0
  3. 45' 1-1 William Rodrigues
  4. HT1-1
  5. 51' Martin Rasner
  6. 55' A. Van Wyk D. Berger
  7. 55' N. Čelić P. Pomer
  8. 55' W. Eza M. Rasner
  9. 61' D. Au Yeong J. Lahne
  10. 62' N. Marinšek J. Mayer
  11. 65' F. Rossdorfer M. Große
  12. 79' I. Ouattara A. Rouquette
  13. 79' S. Diarra L. Mikić
  14. 87' Ante Bajić
  15. 88' L. Mätzler N. Cissé
  16. 88' J. Eyamba S. Chabbi
  17. 90'+5 Andreas Leitner
  18. FT1-1

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Senft
  1. 1A. Leitner
  2. 23M. Sollbauer
  3. 30O. Steurer
  4. 21D. Bumberger
  5. 31F. Wohlmuth
  6. 8M. Rasner ▼ 55'
  7. 17P. Pomer ▼ 55'
  8. 26J. Mayer ▼ 62'
  9. 12A. Bajić
  10. 10M. Große ▼ 65'
  11. 19D. Berger ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 29A. Van Wyk ▲ 55'
  2. 43N. Čelić ▲ 55'
  3. 28W. Eza ▲ 55'
  4. 7N. Marinšek ▲ 62'
  5. 18F. Rossdorfer ▲ 65'
  6. 77F. Wimmer
  7. 3L. Agbenyenu
Austria Lustenau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mader
  1. 27D. Schierl
  2. 31M. Maak
  3. 3William Rodrigues
  4. 7F. Gmeiner
  5. 21A. Rouquette ▼ 79'
  6. 23P. Grabher
  7. 8N. Gorzel
  8. 9S. Chabbi ▼ 88'
  9. 12L. Mikić ▼ 79'
  10. 32J. Lahne ▼ 61'
  11. 15N. Cissé ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 17D. Au Yeong ▲ 61'
  2. 26I. Ouattara ▲ 79'
  3. 24S. Diarra ▲ 79'
  4. 5L. Mätzler ▲ 88'
  5. 22J. Eyamba ▲ 88'
  6. 19S. Delaye
  7. 29S. Nesler-Täubl

Thống kê

043
100
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm9
2Trúng đích3
7Chệch đích6
0Bị chặn0
3Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
105Ghi được51
39Thủng lưới41
2.33Bàn thắng mỗi trận1.19
23Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn18
56Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu