Austria Lustenau vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 0-0 SV Ried tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 0, hòa 8, SV Ried thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 27
- Trọng tài
- Julian Weinberger, Austria
- Phong độ
- LWDLW Austria Lustenau
- LLWLW SV Ried
- 21' ▲ G. Takougnadi ▼ M. Kröpfl
- HT0-0
- 59' Marco Krainz
- 60' Filip Dmitrovic
- 66' ▲ T. Mayer ▼ P. Eler
- 71' ▲ D. Pecirep ▼ A. Bajic
- 72' David Otter
- 83' ▲ A. Brown ▼ A. Ranacher
- 88' Johannes Kreidl
- FT0-0
Đội hình
- 99D. Zivanovic
- 18D. Otter
- 25F. Tuncer
- 27M. Krainz
- 14A. Ranacher ▼ 83'
- 6D. Marceta
- 9Ronivaldo Bernardo
- 17M. Canadi
- 16P. Dorn
- 12Lucas Barbosa
- 33D. Tiefenbach
Dự bị 7
- 31A. Brown ▲ 83'
- 32N. Miemelauer
- 7Juninho Barros
- 42N. Bösch
- 26D. Grujcic
- 15I. Osmani
- 8Rocyan
- 1J. Kreidl
- 28T. Reifeltshammer
- 15M. Kröpfl ▼ 21'
- 14K. Boateng
- 4M. Ziegl
- 13M. Kerhe
- 10J. Wießmeier
- 22L. Grgic
- 12A. Bajic ▼ 71'
- 17M. Grüll
- 7P. Eler ▼ 66'
Dự bị 7
- 31G. Takougnadi ▲ 21'
- 11T. Mayer ▲ 66'
- 19D. Pecirep ▲ 71'
- 8A. Ammerer
- 61F. Dmitrovic
- 23P. Grabher
- 6C. Reiner
Thống kê
02⚑10
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm8
2Trúng đích3
5Chệch đích5
10Phạt góc2
3Việt vị4
16Phạm lỗi17
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 26 | +33 | 65 | |
| 2 | 30 | 61 - 21 | +40 | 63 | |
| 3 | 30 | 55 - 34 | +21 | 50 | |
| 4 | 30 | 44 - 40 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 46 - 48 | -2 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 52 - 55 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 43 - 35 | +8 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 44 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 35 - 41 | -6 | 41 | |
| 11 | 30 | 45 - 43 | +2 | 36 | |
| 12 | 30 | 50 - 54 | -4 | 35 | |
| 13 | 30 | 46 - 62 | -16 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 68 | -36 | 21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
62Ghi được69
36Thủng lưới23
1.88Bàn thắng mỗi trận2.09
9Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai42