Austria Lustenau vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 1-1 SV Ried tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 0, hòa 8, SV Ried thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Planet Pure Stadion, Lustenau
- Trọng tài
- W. Altmann
- Phong độ
- LWDLW Austria Lustenau
- LLWLW SV Ried
- 39' T. Mayer · Ronivaldo 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 K. Boateng · S. Nutz
- 55' Julian Wiessmeier
- 59' Marco Krainz
- 63' Ronivaldo
- 63' Thomas Reifeltshammer
- 75' ▲ P. Eler ▼ T. Mayer
- 76' ▲ A. Ammerer ▼ S. Nutz
- 81' ▲ V. Grubeck ▼ Jefté Betancor
- 87' ▲ Canillas ▼ M. Grüll
- 90' Balakiyem Takougnadi
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Kunz
- 29M. Lageder
- 24S. Feyrer
- 5D. Stumberger
- 26D. Grujcic
- 4M. Krainz
- 10M. Morys
- 9Ronivaldo
- 55T. Mayer ▼ 75'
- 17M. Canadi
- 33D. Tiefenbach
Dự bị 7
- 8P. Eler ▲ 75'
- 25H. Mutlu
- 12F. Riedmann
- 27D. Schierl
- 21M. Basic
- 14A. Ranacher
- 23P. Grabher
- 1J. Kreidl
- 28T. Reifeltshammer
- 3M. Kerhe
- 31G. Takougnadi
- 6C. Reiner
- 14K. Boateng
- 4M. Ziegl
- 22S. Nutz ▼ 76'
- 10J. Wießmeier
- 7Jefté Betancor ▼ 81'
- 17M. Grüll ▼ 87'
Dự bị 7
- 8A. Ammerer ▲ 76'
- 29V. Grubeck ▲ 81'
- 9Canillas ▲ 87'
- 34D. Daniliuc
- 2M. Vojković
- 45R. Acquah
- 5B. Lugonja
Thống kê
02⚑9
⚑730
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm6
4Trúng đích1
7Chệch đích5
9Phạt góc7
2Việt vị3
18Phạm lỗi15
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 39 | +34 | 64 | |
| 2 | 30 | 65 - 36 | +29 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 47 | +26 | 53 | |
| 4 | 30 | 62 - 44 | +18 | 48 | |
| 5 | 30 | 51 - 47 | +4 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 36 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 42 - 42 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 50 - 63 | -13 | 38 | |
| 10 | 30 | 51 - 57 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 57 - 58 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 34 | |
| 13 | 30 | 58 - 67 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 50 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 34 - 69 | -35 | 22 |
Thăng hạng
So sánh
36Trận đấu33
71Ghi được81
69Thủng lưới43
1.97Bàn thắng mỗi trận2.45
5Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai44