SV Ried
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolfsberger AC

SV Ried vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 2-1 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 19 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 4, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Semi-finals
Phong độ
LLWLW SV Ried
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 37' Fabian Wohlmuth
  2. HT0-0
  3. 46' E. Chukwu E. Kojzek
  4. 58' Nicolas Wimmer
  5. 61' Jussef Nasrawe
  6. 70' A. Schopf E. Agyeman
  7. 72' Angelo Gattermayer
  8. 80' K. Mutandwa · O. Steurer 1-0
  9. 84' J. Boguo A. van Wyk
  10. 84' D. Avdijaj A. Gattermayer
  11. 84' R. Renner B. Matic
  12. 84' C. Diabate D. Baumgartner
  13. 87' 1-1 M. Sulzner · D. Zukic
  14. 90' K. Mutandwa · A. Bajic 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner 6.6
  2. 5N. Havenaar 6.9
  3. 23M. Sollbauer 7.2
  4. 30O. Steurer 7.3
  5. 17P. Pomer 6.2
  6. 19J. Nasrawe 6.7
  7. 6Y. Maart 8.0
  8. 28N. Bajlicz 7.0
  9. 12A. Bajic 7.5
  10. 29A. van Wyk ▼ 84' 6.7
  11. 7K. Mutandwa ⚽2 9.3

Dự bị 9

  1. 36M. Kostenbauer
  2. 3J. Scherzer
  3. 26J. Mayer
  4. 14P. Weissenbacher
  5. 48R. Pesu
  6. 24C. Wernitznig
  7. 22C. Scholl
  8. 15J. Boguo ▲ 84' 6.7
  9. 40L. Zeqiri
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Thomas Silberberger
  1. 12N. Polster 6.2
  2. 22D. Baumgartner ▼ 84' 6.6
  3. 8S. Piesinger 6.2
  4. 37N. Wimmer 6.9
  5. 31F. Wohlmuth 6.9
  6. 30M. Sulzner 7.3
  7. 34E. Agyeman ▼ 70' 6.9
  8. 2B. Matic ▼ 84' 6.3
  9. 20D. Zukic 6.9
  10. 9E. Kojzek ▼ 46' 6.2
  11. 7A. Gattermayer ▼ 84' 6.2

Dự bị 9

  1. 1L. Gutlbauer
  2. 10D. Avdijaj ▲ 84' 6.2
  3. 70D. Djuric
  4. 18A. Schopf ▲ 70' 6.3
  5. 77R. Renner ▲ 84' 6.2
  6. 15C. Diabate ▲ 84' 6.3
  7. 23E. Kujovic
  8. 13T. Gruber
  9. 35E. Chukwu ▲ 46' 5.3

Thống kê

013
330
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm7
5Trúng đích2
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc3
8Việt vị2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-1.06Bàn thắng ngăn chặn-1.06
438Chuyền bóng249
371Chuyền chính xác173
85%Chính xác chuyền69%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

50Trận đấu50
69Ghi được81
65Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu