SV Ried vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-0 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 4, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
- Phong độ
- LLWLW SV Ried
- DLDLD Wolfsberger AC
- HT0-0
- 46' ▲ D. Atanga ▼ E. Kojzek
- 46' ▲ M. Pink ▼ A. Gattermayer
- 56' Cheick Mamadou Diabate
- 59' ▲ M. Grosse ▼ N. Bajlicz
- 66' ▲ F. Wohlmuth ▼ B. Matic
- 75' ▲ J. Boguo ▼ A. van Wyk
- 89' ▲ T. Gruber ▼ D. Baumgartner
- 90'+6 René Renner
- 90'+5 Tobias Gruber
- 90' K. Mutandwa · M. Sollbauer 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Leitner 7.3
- 5N. Havenaar 7.0
- 23M. Sollbauer ⇢ 7.9
- 30O. Steurer 7.3
- 18F. Rossdorfer 7.0
- 6Y. Maart 7.6
- 26J. Mayer 7.0
- 17P. Pomer 7.9
- 28N. Bajlicz ▼ 59' 6.9
- 7K. Mutandwa ⚽ 6.9
- 29A. van Wyk ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 77F. Wimmer
- 8M. Rasner
- 9S. Sane
- 13P. Kiedl
- 15J. Boguo ▲ 75' 6.3
- 10M. Grosse ▲ 59' 7.3
- 24C. Wernitznig
- 3J. Scherzer
- 25D. Kirnbauer
- 12N. Polster 8.2
- 22D. Baumgartner ▼ 89' 7.6
- 15C. Diabate 7.6
- 37N. Wimmer 7.3
- 2B. Matic ▼ 66' 6.5
- 8S. Piesinger 6.2
- 18A. Schopf 6.7
- 77R. Renner 7.3
- 20D. Zukic 6.6
- 7A. Gattermayer ▼ 46' 6.0
- 9E. Kojzek ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1L. Gutlbauer
- 13T. Gruber ▲ 89' 6.3
- 31F. Wohlmuth ▲ 66' 6.5
- 35E. Chukwu
- 30M. Sulzner
- 10D. Avdijaj
- 34E. Agyeman
- 17D. Atanga ▲ 46' 6.2
- 32M. Pink ▲ 46' 6.5
Thống kê
00⚑12
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm6
7Trúng đích3
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
12Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua6
369Chuyền bóng407
274Chuyền chính xác306
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
50Trận đấu50
69Ghi được81
65Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai35