SV Ried
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolfsberger AC

SV Ried vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 0-0 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 4, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Trọng tài
C. Ciochirca
Phong độ
LLWLW SV Ried
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 10' C. Lang S. Nutz
  2. 11' Adis Jasic
  3. 36' Philipp Pomer
  4. HT0-0
  5. 58' N. Veratschnig T. Röcher
  6. 69' D. Madritsch L. Mikić
  7. 69' J. Turi M. Lackner
  8. 69' B. Beganovic C. Monschein
  9. 71' Maurice Malone
  10. 80' R. Schifferl K. Bukusu
  11. 85' L. Kronberger M. Gragger
  12. 90'+5 Diego Madritsch
  13. 90' T. Ballo M. Malone
  14. 90' J. Scherzer T. Oermann
  15. FT0-0

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Senft
  1. 33J. Wendlinger 7.2
  2. 15M. Gragger ▼ 85' 6.6
  3. 6M. Lackner ▼ 69' 6.9
  4. 24T. Plavotić 7.2
  5. 3R. Jurišić 7.2
  6. 8M. Martin 7.7
  7. 17P. Pomer 6.6
  8. 22S. Nutz ▼ 10' 6.5
  9. 21L. Mikić ▼ 69' 6.2
  10. 77A. Lutovac 7.3
  11. 7C. Monschein ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 71C. Lang ▲ 10' 7.7
  2. 29D. Madritsch ▲ 69' 6.2
  3. 19J. Turi ▲ 69' 6.9
  4. 14B. Beganovic ▲ 69' 6.3
  5. 25L. Kronberger ▲ 85' 6.7
  6. 42R. Strebinger
  7. 9S. Chabbi
Wolfsberger AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Schmid
  1. 1H. Bonmann 7.2
  2. 97A. Jasic 7.3
  3. 5T. Oermann ▼ 90' 7.0
  4. 19K. Bukusu ▼ 80' 6.6
  5. 12M. Anzolin 7.3
  6. 7K. Kerschbaumer 6.9
  7. 17E. Omić 6.6
  8. 30M. Taferner 6.2
  9. 18T. Röcher ▼ 58' 6.9
  10. 11T. Baribo 6.3
  11. 77M. Malone ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 6N. Veratschnig ▲ 58' 6.3
  2. 24R. Schifferl ▲ 80' 6.5
  3. 70T. Ballo ▲ 90'
  4. 3J. Scherzer ▲ 90'
  5. 21D. Skubl
  6. 14P. Müller
  7. 27M. Novak

Thống kê

024
1120
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm8
1Trúng đích2
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc11
2Việt vị0
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
347Chuyền bóng407
226Chuyền chính xác276
65%Chính xác chuyền68%

So sánh

43Trận đấu49
54Ghi được81
68Thủng lưới79
1.26Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu