Wolfsberger AC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Ried

Wolfsberger AC vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 2, SV Ried thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Trọng tài
A. Sadikovski
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
LLWLW SV Ried
  1. 33' Nikolas Veratschnig
  2. 43' Luca Kronberger
  3. HT0-0
  4. 46' J. Turi A. Lutovac
  5. 56' L. Mikić B. Beganovic
  6. 56' C. Lang L. Kronberger
  7. 60' T. Röcher N. Veratschnig
  8. 63' P. Pomer M. Gragger
  9. 69' T. Ballo T. Baribo
  10. 75' M. Malone · T. Röcher 1-0
  11. 82' D. Baumgartner J. Scherzer
  12. 82' J. Wießmeier M. Martin
  13. 90'+2 Matthäus Taferner
  14. 90' Ervin Omić
  15. 90'+5 Seifedin Chabbi
  16. FT1-0

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Schmid
  1. 1H. Bonmann 7.2
  2. 97A. Jasic 7.5
  3. 5T. Oermann 7.2
  4. 19K. Bukusu 7.0
  5. 3J. Scherzer ▼ 82' 7.2
  6. 7K. Kerschbaumer 7.2
  7. 17E. Omić 7.0
  8. 30M. Taferner 7.3
  9. 6N. Veratschnig ▼ 60' 6.3
  10. 11T. Baribo ▼ 69' 7.2
  11. 77M. Malone 7.7

Dự bị 7

  1. 18T. Röcher ▲ 60' 6.9
  2. 70T. Ballo ▲ 69' 6.3
  3. 22D. Baumgartner ▲ 82' 6.7
  4. 20A. Boakye
  5. 21D. Skubl
  6. 8S. Piesinger
  7. 27M. Novak
SV Ried Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Senft
  1. 1S. Şahin-Radlinger 7.2
  2. 15M. Gragger ▼ 63' 6.6
  3. 6M. Lackner 7.2
  4. 24T. Plavotić 7.2
  5. 29D. Madritsch 6.3
  6. 77A. Lutovac ▼ 46' 6.5
  7. 25L. Kronberger ▼ 56' 6.9
  8. 8M. Martin ▼ 82' 6.7
  9. 3R. Jurišić 7.0
  10. 9S. Chabbi 7.0
  11. 14B. Beganovic ▼ 56' 6.5

Dự bị 7

  1. 19J. Turi ▲ 46' 6.3
  2. 21L. Mikić ▲ 56' 6.3
  3. 71C. Lang ▲ 56' 6.5
  4. 17P. Pomer ▲ 63' 6.6
  5. 10J. Wießmeier ▲ 82' 6.6
  6. 33J. Wendlinger
  7. 12K. Michael

Thống kê

035
320
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
5Trúng đích1
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
372Chuyền bóng375
276Chuyền chính xác266
74%Chính xác chuyền71%

So sánh

49Trận đấu43
81Ghi được54
79Thủng lưới68
1.65Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu