Wolfsberger AC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Ried

Wolfsberger AC vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 0-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 2, SV Ried thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 26
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
LLWLW SV Ried
  1. 19' D. Djuric R. Renner
  2. 44' Martin Rasner
  3. HT0-0
  4. 46' J. Mayer M. Rasner
  5. 50' J. Boguo A. van Wyk
  6. 57' D. Atanga J. Ngankam
  7. 57' E. Kujovic M. Sulzner
  8. 57' E. Kojzek D. Avdijaj
  9. 61' Philipp Pomer
  10. 67' J. Nasrawe N. Bajlicz
  11. 80' F. Wohlmuth D. Zukic
  12. FT0-0

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Thomas Silberberger
  1. 12N. Polster 8.2
  2. 22D. Baumgartner 7.6
  3. 15C. Diabate 6.7
  4. 37N. Wimmer 6.9
  5. 7A. Gattermayer 7.0
  6. 30M. Sulzner ▼ 57' 6.9
  7. 8S. Piesinger 6.7
  8. 77R. Renner ▼ 19' 6.7
  9. 20D. Zukic ▼ 80' 6.9
  10. 24J. Ngankam ▼ 57' 6.9
  11. 10D. Avdijaj ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 1L. Gutlbauer
  2. 34E. Agyeman
  3. 70D. Djuric ▲ 19'
  4. 2B. Matic
  5. 17D. Atanga ▲ 57' 6.2
  6. 31F. Wohlmuth ▲ 80' 7.0
  7. 23E. Kujovic ▲ 57' 6.3
  8. 13T. Gruber
  9. 9E. Kojzek ▲ 57' 6.3
SV Ried Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner 7.3
  2. 5N. Havenaar 7.9
  3. 23M. Sollbauer 6.6
  4. 30O. Steurer 6.3
  5. 12A. Bajic 6.9
  6. 8M. Rasner ▼ 46' 6.2
  7. 17P. Pomer 6.6
  8. 28N. Bajlicz ▼ 67' 7.2
  9. 6Y. Maart 7.9
  10. 29A. van Wyk ▼ 50' 6.9
  11. 7K. Mutandwa 6.9

Dự bị 9

  1. 36M. Kostenbauer
  2. 3J. Scherzer
  3. 25D. Kirnbauer
  4. 26J. Mayer ▲ 46' 6.9
  5. 19J. Nasrawe ▲ 67' 6.9
  6. 24C. Wernitznig
  7. 9S. Sane
  8. 47E. E. Aisowieren
  9. 15J. Boguo ▲ 50' 6.3

Thống kê

007
520
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm8
2Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
291Chuyền bóng470
209Chuyền chính xác394
72%Chính xác chuyền84%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

50Trận đấu50
81Ghi được69
61Thủng lưới65
1.62Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu