Wolfsberger AC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Ried

Wolfsberger AC vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-2 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 2, SV Ried thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 10
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
LLWLW SV Ried
  1. 20' D. Zukic · B. Matic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Wohlmuth B. Matic
  4. 53' K. Mutandwa P. Kiedl
  5. 53' 1-1 K. Mutandwa · N. Havenaar
  6. 62' Jonas Mayer
  7. 63' C. Diabate A. Schopf
  8. 65' Chibuike Nwaiwu
  9. 70' D. Avdijaj D. Zukic
  10. 70' E. Kojzek M. Pink
  11. 72' F. Rossdorfer N. Bajlicz
  12. 84' J. Boguo A. van Wyk
  13. 86' Fabian Wohlmuth
  14. 90'+3 Cheick Mamadou Diabate
  15. 90'+5 Kingstone Mutandwa
  16. 90' 1-2 K. Mutandwa11m
  17. FT1-2

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ismail Atalan
  1. 12N. Polster 6.2
  2. 22D. Baumgartner 6.9
  3. 27C. Nwaiwu 6.0
  4. 37N. Wimmer 7.3
  5. 2B. Matic ▼ 46' 7.2
  6. 8S. Piesinger 6.6
  7. 18A. Schopf ▼ 63' 6.2
  8. 77R. Renner 6.6
  9. 20D. Zukic ▼ 70' 8.3
  10. 32M. Pink ▼ 70' 6.7
  11. 7A. Gattermayer 6.3

Dự bị 9

  1. 1L. Gutlbauer
  2. 15C. Diabate ▲ 63' 6.2
  3. 31F. Wohlmuth ▲ 46' 6.7
  4. 10D. Avdijaj ▲ 70' 6.2
  5. 30M. Sulzner
  6. 34E. Agyeman
  7. 35E. Chukwu
  8. 9E. Kojzek ▲ 70' 6.2
  9. 11R. Ogam
SV Ried Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner 6.9
  2. 5N. Havenaar 7.2
  3. 23M. Sollbauer 6.3
  4. 30O. Steurer 6.9
  5. 12A. Bajic 6.6
  6. 6Y. Maart 6.9
  7. 26J. Mayer 6.7
  8. 17P. Pomer 6.6
  9. 28N. Bajlicz ▼ 72' 6.7
  10. 13P. Kiedl ▼ 53' 6.2
  11. 29A. van Wyk ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 77F. Wimmer
  2. 3J. Scherzer
  3. 14P. Weissenbacher
  4. 24C. Wernitznig
  5. 8M. Rasner
  6. 15J. Boguo ▲ 84' 6.5
  7. 18F. Rossdorfer ▲ 72' 6.9
  8. 7K. Mutandwa ⚽2 ▲ 53' 8.5
  9. 11E. Azkune

Thống kê

121
420
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm16
3Trúng đích5
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
1Phạt góc4
3Việt vị3
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
370Chuyền bóng356
267Chuyền chính xác259
72%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

50Trận đấu50
81Ghi được69
61Thủng lưới65
1.62Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu