SV Ried
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Wolfsberger AC

SV Ried vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-2 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 4, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 10
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Trọng tài
F. Jäger
Phong độ
LLWLW SV Ried
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 3' Christoph Lang
  2. 4' Christoph Lang
  3. 44' C. Lang11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Chabbi L. Mikić
  6. 46' N. Stošić D. Madritsch
  7. 46' M. Novak A. Jasic
  8. 46' E. Omić P. Müller
  9. 46' A. Boakye T. Röcher
  10. 46' M. Malone T. Ballo
  11. 59' Roko Jurišić
  12. 62' B. Wörndl G. Diomandé
  13. 62' J. Weberbauer P. Pomer
  14. 66' K. Kerschbaumer M. Leitgeb
  15. 70' Nikola Stošić
  16. 74' 1-1 T. Baribo · A. Boakye
  17. 79' 1-2 T. Baribo · S. Piesinger
  18. 82' N. Wiesinger C. Lang
  19. 90' David Ungar
  20. FT1-2

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Senft
  1. 1S. Şahin-Radlinger 7.0
  2. 66D. Ungar 7.2
  3. 6M. Lackner 6.9
  4. 19J. Turi 6.9
  5. 17P. Pomer ▼ 62' 7.3
  6. 10J. Wießmeier 6.6
  7. 29D. Madritsch ▼ 46' 6.2
  8. 3R. Jurišić 6.3
  9. 71C. Lang ▼ 82' 7.7
  10. 45G. Diomandé ▼ 62' 6.6
  11. 21L. Mikić ▼ 46' 7.0

Dự bị 7

  1. 9S. Chabbi ▲ 46' 6.7
  2. 37N. Stošić ▲ 46' 6.3
  3. 18B. Wörndl ▲ 62' 6.6
  4. 23J. Weberbauer ▲ 62' 6.7
  5. 44N. Wiesinger ▲ 82' 6.3
  6. 15M. Gragger
  7. 33J. Wendlinger
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Schmid
  1. 1H. Bonmann 7.2
  2. 5T. Oermann 6.9
  3. 8S. Piesinger 6.9
  4. 22D. Baumgartner 7.3
  5. 6N. Veratschnig 7.9
  6. 14P. Müller ▼ 46' 6.5
  7. 16M. Leitgeb ▼ 66' 6.9
  8. 97A. Jasic ▼ 46' 6.2
  9. 18T. Röcher ▼ 46' 6.5
  10. 11T. Baribo ⚽2 8.3
  11. 70T. Ballo ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 27M. Novak ▲ 46' 6.7
  2. 17E. Omić ▲ 46' 6.9
  3. 20A. Boakye ▲ 46' 7.7
  4. 77M. Malone ▲ 46' 6.3
  5. 7K. Kerschbaumer ▲ 66' 6.6
  6. 19K. Bukusu
  7. 21D. Skubl

Thống kê

046
600
39%Kiểm soát bóng61%
20Dứt điểm16
6Trúng đích6
10Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
4Cứu thua5
293Chuyền bóng470
189Chuyền chính xác360
65%Chính xác chuyền77%

So sánh

43Trận đấu49
54Ghi được81
68Thủng lưới79
1.26Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu