SV Ried
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wolfsberger AC

SV Ried vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 0-1 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 4, hòa 2, Wolfsberger AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 31
Phong độ
LLWLW SV Ried
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 30' Markus Pink
  2. 31' 0-1 A. Schopf11m
  3. HT0-1
  4. 46' D. Zukic D. Avdijaj
  5. 54' Fabian Wohlmuth
  6. 55' M. Rasner J. Mayer
  7. 56' Nikolas Polster
  8. 69' A. van Wyk N. Bajlicz
  9. 73' E. Kojzek M. Pink
  10. 82' S. Sane J. Nasrawe
  11. 82' B. Matic R. Renner
  12. 87' Nikki Havenaar
  13. 88' Andreas Leitner
  14. 90'+3 E. Kujovic E. Agyeman
  15. 90'+3 E. Chukwu A. Gattermayer
  16. FT0-1

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner 7.3
  2. 5N. Havenaar 7.3
  3. 23M. Sollbauer 6.9
  4. 30O. Steurer 6.7
  5. 17P. Pomer 8.0
  6. 6Y. Maart 6.9
  7. 28N. Bajlicz ▼ 69' 6.7
  8. 19J. Nasrawe ▼ 82' 6.9
  9. 12A. Bajic 7.0
  10. 26J. Mayer ▼ 55' 6.5
  11. 7K. Mutandwa 6.6

Dự bị 9

  1. 36M. Kostenbauer
  2. 3J. Scherzer
  3. 25D. Kirnbauer
  4. 13P. Kiedl
  5. 24C. Wernitznig
  6. 9S. Sane ▲ 82' 6.3
  7. 8M. Rasner ▲ 55' 6.5
  8. 29A. van Wyk ▲ 69' 6.9
  9. 15J. Boguo
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Thomas Silberberger
  1. 12N. Polster 7.7
  2. 15C. Diabate 6.7
  3. 8S. Piesinger 7.2
  4. 37N. Wimmer 7.0
  5. 31F. Wohlmuth 7.5
  6. 18A. Schopf 7.3
  7. 34E. Agyeman ▼ 90' 7.0
  8. 77R. Renner ▼ 82' 6.7
  9. 7A. Gattermayer ▼ 90' 6.7
  10. 10D. Avdijaj ▼ 46' 6.3
  11. 32M. Pink ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 1L. Gutlbauer
  2. 70D. Djuric
  3. 2B. Matic ▲ 82' 6.6
  4. 20D. Zukic ▲ 46' 7.3
  5. 4M. Morgenstern
  6. 23E. Kujovic ▲ 90'
  7. 13T. Gruber
  8. 9E. Kojzek ▲ 73' 6.2
  9. 35E. Chukwu ▲ 90'

Thống kê

027
520
66%Kiểm soát bóng34%
8Dứt điểm12
2Trúng đích6
1Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị4
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
452Chuyền bóng228
368Chuyền chính xác147
81%Chính xác chuyền64%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

50Trận đấu50
69Ghi được81
65Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu