TSV Hartberg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
WSG Tirol

TSV Hartberg vs WSG Tirol

Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 2-1 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 6, hòa 2, WSG Tirol thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
Phong độ
LWWWD TSV Hartberg
LWWWD WSG Tirol
  1. 28' Y. Votter M. Taferner
  2. 45'+6 Yannick Votter
  3. 45'+1 Ademola Ola-Adebomi
  4. 45'+6 David Kubatta
  5. HT0-0
  6. 48' 0-1 M. Wels · N. Baden Frederiksen
  7. 59' T. Anselm A. Ola-Adebomi
  8. 61' Habib Anas Coulibaly
  9. 64' J. Heil · Y. Diarra 1-1
  10. 66' D. Prokop T. Kainz
  11. 66' L. Fridrikas M. Hoffmann
  12. 66' J. Drew D. Kovacevic
  13. 70' E. Havel11m 2-1
  14. 71' Youba Diarra
  15. 78' L. Hinterseer N. Baden Frederiksen
  16. 88' P. Mijic E. Havel
  17. FT2-1

Đội hình

TSV Hartberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Manfred Schmid
  1. 1A. Helac 6.3
  2. 95D. Kovacevic ▼ 66' 6.3
  3. 28J. Heil 9.3
  4. 19L. Spendlhofer 7.2
  5. 6H. Coulibaly 6.5
  6. 3D. Vincze 6.7
  7. 23T. Kainz ▼ 66' 7.0
  8. 4B. Markus 6.3
  9. 5Y. Diarra 8.2
  10. 7E. Havel ▼ 88' 6.2
  11. 22M. Hoffmann ▼ 66' 6.2

Dự bị 9

  1. 21L. Maric
  2. 8J. Halwachs
  3. 9P. Mijic ▲ 88'
  4. 10D. Prokop ▲ 66' 6.9
  5. 11M. Fillafer
  6. 16J. Golles
  7. 30L. Fridrikas ▲ 66' 6.9
  8. 61M. Aziz
  9. 79J. Drew ▲ 66' 6.2
WSG Tirol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Philipp Semlic
  1. 40A. Stejskal 7.3
  2. 23M. Boras 6.7
  3. 5J. Lawrence 6.7
  4. 14D. Kubatta 6.0
  5. 17J. Naschberger 7.3
  6. 4V. Muller 6.9
  7. 30M. Taferner ▼ 28' 6.9
  8. 20B. Bockle 6.7
  9. 8N. Baden Frederiksen ▼ 78' 7.3
  10. 37M. Wels 7.9
  11. 9A. Ola-Adebomi ▼ 59' 6.2

Dự bị 9

  1. 13A. Eckmayr
  2. 3D. Gugganig
  3. 27D. Jaunegg
  4. 28T. Geris
  5. 21Y. Votter ▲ 28' 6.9
  6. 19C. Huetz
  7. 16L. Hinterseer ▲ 78' 6.3
  8. 15M. Bambara
  9. 11T. Anselm ▲ 59' 6.2

Thống kê

028
121
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
8Phạt góc1
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
524Chuyền bóng349
427Chuyền chính xác264
81%Chính xác chuyền76%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

40Trận đấu40
59Ghi được54
51Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu