WSG Tirol vs TSV Hartberg
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-3 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 2, hòa 2, TSV Hartberg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Phong độ
- LWWWD WSG Tirol
- LWWWD TSV Hartberg
- 5' Lukas Hinterseer
- 7' David Gugganig
- 9' 0-1 J. Drew · P. Mijić
- 17' Dominik Prokop
- 30' Matthäus Taferner
- 31' Matthäus Taferner
- 43' Tobias Kainz
- HT0-1
- 48' Tobias Kainz
- 48' Tobias Kainz
- 55' ▲ Y. Diarra ▼ J. Drew
- 63' David Gugganig
- 63' David Gugganig
- 66' ▲ M. Diarra ▼ S. Škrbo
- 71' Mahamadou Diarra
- 72' ▲ E. Havel ▼ P. Mijić
- 72' ▲ J. Omoregie ▼ D. Prokop
- 75' ▲ T. Anselm ▼ J. Naschberger
- 75' ▲ D. Jaunegg ▼ Q. Butler
- 77' Jamie Lawrence
- 79' J. David · V. Müller 1-1
- 82' ▲ C. Üstündag ▼ L. Hinterseer
- 86' ▲ M. Husković ▼ F. Demir
- 90'+1 1-2 E. Havel · J. Omoregie
- 90'+4 1-3 Y. Diarra · M. Pfeifer
- FT1-3
Đội hình
- 40A. Stejskal 6.0
- 7Q. Butler ▼ 75' 7.3
- 24J. David ⚽ 7.7
- 5J. Lawrence 7.2
- 3D. Gugganig 6.5
- 25L. Czyborra 6.2
- 30M. Taferner 5.3
- 4V. Müller ⇢ 6.9
- 17J. Naschberger ▼ 75' 7.2
- 16L. Hinterseer ▼ 82' 6.7
- 23S. Škrbo ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 8M. Diarra ▲ 66' 6.7
- 11T. Anselm ▲ 75' 6.5
- 27D. Jaunegg ▲ 75' 6.3
- 20C. Üstündag ▲ 82' 6.0
- 22O. Okungbowa
- 1P. Schermer
- 28T. Geris
- 1R. Sallinger 6.5
- 61F. Demir ▼ 86' 6.5
- 28J. Heil 7.9
- 18F. Wilfinger 6.9
- 6M. Karamatić 7.0
- 20M. Pfeifer ⇢ 7.0
- 23T. Kainz 5.9
- 4B. Markuš 7.0
- 27D. Prokop ▼ 72' 6.3
- 79J. Drew ⚽ ▼ 55' 7.5
- 9P. Mijić ⇢ ▼ 72' 7.0
Dự bị 7
- 5Y. Diarra ⚽ ▲ 55' 7.2
- 7E. Havel ⚽ ▲ 72' 7.7
- 36J. Omoregie ▲ 72' 6.6
- 33M. Husković ▲ 86' 6.3
- 19R. Hofer
- 21L. Marić
- 95D. Kovacevic
Thống kê
25⚑1
⚑331
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm12
1Trúng đích3
10Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
1Phạt góc3
10Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ1
351Chuyền bóng456
275Chuyền chính xác390
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu54
61Ghi được86
83Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai52